taken
adj/ˈteɪ.kn̩/- 1.
mê mẩn
Infatuated; fond of or attracted to.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mê mẩn' thường đi kèm với giới từ 'với' khi chỉ đối tượng gây ra sự thu hút.
- He was very taken with the girl, I hear.
- He seems very taken with that girl.Anh ấy có vẻ rất mê mẩn cô gái đó.
- 2.
đã có người yêu
In a serious romantic relationship.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'taken' thành 'đã bị lấy' theo nghĩa đen; đúng phải là 'đã có người yêu'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đã có người yêu' được dùng phổ biến để chỉ tình trạng hôn nhân hoặc tình cảm hiện tại của một người.
- I can't ask her out, she's taken.
- I can't ask her out because she's already taken.Tôi không thể mời cô ấy đi chơi được vì cô ấy đã có người yêu rồi.