talented

adj/ˈtæləntɪd/
  1. 1.

    có tài

    Endowed with one or more talents.

    Người học hay viết nhầm 'một người có tài năng' thành 'một người tài năng' khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ; nên dùng 'có tài' hoặc 'đầy tài năng' để tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'có tài' thường được dùng sau danh từ hoặc làm vị ngữ, trong khi 'tài năng' có thể dùng như một danh từ chỉ người hoặc tính từ.

    • talented child
    • talented pianist