teacher

noun/ˈtiː.t͡ʃəː/[ˈtʰɪi̯.t͡ʃəː]
  1. 1.

    giáo viên, cô giáo, giáo viên

    A person who teaches, especially one employed in a school; preceptor.

    Người học thường nhầm lẫn khi chỉ dùng 'cô giáo' để gọi chung cho cả nam và nữ; đúng phải là 'giáo viên' khi muốn nói đến người dạy học nói chung.

    Trong tiếng Việt, 'thầy giáo' dùng cho nam và 'cô giáo' dùng cho nữ. 'Giáo viên' là từ trung tính dùng được cho cả hai giới.

    • One particularly damaging, but often ignored, effect of conflict on education is the proliferation of attacks on schools[…]as children, teachers or school buildings become the targets of attacks. Parents fear sending their children to school. Girls are particularly vulnerable to sexual violence.
    • Every teacher wants their students to make progress.Mọi giáo viên đều mong muốn học sinh của mình tiến bộ.
  2. 2.

    ngón tay trỏ

    The index finger; the forefinger.

    Học sinh hay viết 'ngón trỏ' mà thiếu từ 'tay'; đúng phải là 'ngón tay trỏ' để rõ nghĩa hơn trong văn nói.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngón' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • The child used their index finger to point at the bird in the tree.Đứa bé dùng ngón tay trỏ để chỉ vào con chim trên cây.
  3. 3.

    bài học

    An indication; a lesson.

    Trong tiếng Việt, 'bài học' thường được dùng để chỉ cả nội dung kiến thức lẫn kinh nghiệm rút ra từ thực tế, tương tự như cách dùng ẩn dụ của 'teacher' trong tiếng Anh.

    • But if the last two years are a teacher, look for the bombastic tweets to resume before sunrise.
    • If the last two years are a teacher, look for the bombastic tweets to resume before sunrise.Nếu hai năm qua là một bài học, thì hãy chuẩn bị tinh thần cho những biến động sắp tới.
  4. 4.

    chức giáo viên

    The second highest office in the Aaronic priesthood, held by priesthood holders of at least the age of 14.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'giáo viên' (người dạy học ở trường); khi nói về chức vụ trong giáo hội, cần dùng đầy đủ là 'chức giáo viên'. — Từ 'giáo viên' cũng được dùng cho nghĩa 'người dạy học', nhưng ở đây phải thêm từ 'chức' để phân biệt rõ ràng về mặt ngữ nghĩa và ngữ cảnh.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo này, thuật ngữ này chỉ một chức vụ cụ thể trong hệ thống tư tế, không liên quan đến nghề nghiệp giảng dạy.

    • He was ordained to the office of teacher during the priesthood meeting.Anh ấy đã được thụ phong vào chức giáo viên trong buổi họp tư tế.