teenage

adj/ˈtiːneɪd͡ʒ/
  1. 1.

    tuổi thiếu niên

    Of or relating to an age between thirteen and nineteen years old.

    Trong tiếng Việt, 'tuổi thiếu niên' thường được dùng như một cụm danh từ chỉ giai đoạn, thay vì một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh.

    • Fred's teenage years were the most difficult of times.
    • It was a teenage girl with Cleopatraesque black hair; tight jeans and a tie dyed T-shirt cut off to show her stud-pierced navel.

teenage

noun/ˈtiːnɪd͡ʒ/
  1. 1.

    cành cây làm hàng rào

    Brushwood for fences and hedges.

    Đây là một từ cổ hoặc từ địa phương hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, không nên sử dụng trong văn viết hay giao tiếp thông thường.

    • The farmer used teenage to build a fence to keep the livestock in.Người nông dân dùng cành cây làm hàng rào để ngăn gia súc.