teens
noun/tiːnz/- 1.
các số từ mười ba đến mười chín
The numbers between thirteen and nineteen (inclusive).
ℹ Trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ nào để chỉ nhóm các con số này, nên phải dùng cụm từ diễn giải.
- The number of people at the meeting was in the teens.
- The number of people at the meeting was in the teens.Số lượng người tham dự cuộc họp nằm trong các số từ mười ba đến mười chín.
- 2.
tuổi thiếu niên
The time of life between thirteen and nineteen years old; the teenage years.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tuổi thiếu niên' thường được dùng để chỉ cả giai đoạn thay vì chỉ các con số cụ thể như trong tiếng Anh.
- She is in her teens.
- a youngster just out of his teens
- 3.
mười mấy độ
The range between 10 and 19.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không có một danh từ riêng để chỉ dải số từ 10 đến 19 như tiếng Anh, nên thường phải dùng cụm từ chỉ khoảng nhiệt độ.
- Although it was a scorching desert by day, temperatures could drop as low as the teens at night.
- Although it was a scorching desert by day, temperatures could drop as low as the teens at night.Ban ngày trời rất nóng nhưng ban đêm nhiệt độ có thể giảm xuống mười mấy độ.