thank
verb/ˈθæŋk/[ˈθæŋk]- 1.
cảm ơn, biết ơn, cám ơn
To express appreciation or gratitude toward (someone or something).
⚠ Học sinh hay viết 'cảm ơn anh ấy cho sự giúp đỡ'; đúng phải là 'cảm ơn anh ấy vì đã giúp đỡ'. — Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'bày tỏ lòng biết ơn' (không có tân ngữ trực tiếp), nhưng ở đây nó được dùng với tân ngữ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm ơn' có thể dùng như một động từ hoặc một câu cảm thán ngắn gọn.
- She thanked him for the lift.
- [H]aſt thou no ſhame to deſpiſe that perſone, to whom onely and no man els, thou art bounde to thanke, euen for this veraie pointe, that thou ſetteſt ſo moche by thy peinted ſheathe?
- 2.
yêu cầu
In the future tense in the form one will thank someone to do something, chiefly expressing a command or criticism: to request that (someone) do something.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'tôi sẽ cảm ơn bạn không hút thuốc', điều này sai vì trong ngữ cảnh này 'thank' mang nghĩa yêu cầu chứ không phải cảm ơn.
ℹ Đây là cách nói mỉa mai hoặc ra lệnh lịch sự trong tiếng Anh, không nên dịch sát nghĩa là 'cảm ơn' vì sẽ gây hiểu lầm cho người nghe.
- I’ll thank you not to smoke in my house!
- Our readers would not thank us for going into the badgerings which had for some time annoyed the chancellor on the subject of arrears in his court.
- 3.
đáp lại bằng
To respond to (someone) out of, or as if out of, appreciation or gratitude.
ℹ Trong ngữ cảnh này, từ 'thank' được dùng mỉa mai để chỉ một phản ứng tiêu cực. Cấu trúc 'đáp lại bằng' giúp làm rõ sự tương phản giữa kỳ vọng được cảm ơn và thực tế nhận lại sự trừng phạt.
- I should summon my lord from the Queen's royal presence to do your business, should I?—I were like to be thanked with a horse-whip.
- If I ask him for help, I will likely be thanked with a horse-whip.Nếu tôi hỏi xin ông ấy giúp đỡ, tôi chắc chắn sẽ bị đáp lại bằng một trận roi ngựa.
- 4.
đổ lỗi
Chiefly followed by for: to credit or hold (someone or something) responsible, especially for something negative; to blame.
⚠ Người học hay nhầm lẫn với nghĩa cảm ơn, ví dụ: 'Tôi cảm ơn thời tiết xấu vì làm hỏng chuyến đi' là sai; đúng phải là 'Tôi đổ lỗi cho thời tiết xấu vì làm hỏng chuyến đi'.
ℹ Trong tiếng Việt, nghĩa này mang sắc thái mỉa mai hoặc chỉ trích, tương tự như cách dùng 'thank' trong tiếng Anh khi nói về điều tiêu cực.
- We can thank global warming for this freak weather.
- We can thank global warming for this freak weather.Chúng ta có thể đổ lỗi cho sự nóng lên toàn cầu vì thời tiết bất thường này.
- 5.
cảm ơn
To express gratitude.
⚠ Người học thường viết 'cảm ơn bạn cho sự giúp đỡ' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm ơn' thường đi kèm với từ 'vì' để chỉ nguyên nhân của lòng biết ơn, thay vì dịch trực tiếp giới từ 'for'.
- I want to thank you for your help.Tôi muốn cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi.