their
det/ðɛə//ðɛː/- 1.
của họ
Belonging to, from, of, or relating to, them (plural).
- they will meet tomorrow at their convenience
- this is probably their cat
- 2.
của người đó
Belonging to someone (one person, singular), or occasionally to something.
⚠ Học sinh thường dùng 'của họ' cho cả số ít và số nhiều, nhưng khi nói về một người cụ thể, dùng 'của người đó' sẽ giúp tránh gây hiểu lầm là đang nói về một nhóm người. — Từ 'của họ' cũng được dùng cho nghĩa số nhiều của 'their'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng cho số ít, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ cá nhân như 'người đó' hoặc 'bệnh nhân'.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'their' được dùng làm đại từ sở hữu số ít trung tính để tránh dùng 'his' hoặc 'her'. Trong tiếng Việt, không có đại từ sở hữu trung tính tương đương hoàn toàn, nên ta thường dùng 'của người đó' hoặc 'của người ấy' để chỉ một cá nhân.
- There's not a man I meet but doth salute me As if I were their well-acquainted friend […]
- Place the casualty on their back with feet and legs raised—this is called the shock position. [emphasis in original] Once the casualty is positioned, cover them to preserve body heat, but do not overheat.