they

pron/ˈðeɪ̯/[ˈðæ̝ɪ̯]
  1. 1.

    người đó, họ,

    A single person, previously mentioned, whose gender is unknown, irrelevant, or (since 20th c.) non-binary.

    Học sinh hay dùng 'họ' để chỉ một người duy nhất theo tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt 'họ' chỉ dùng cho số nhiều; đúng phải là 'người đó' hoặc 'người ấy'.

    Tiếng Việt không có đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít trung tính về giới tính như 'they' trong tiếng Anh, vì vậy ta thường dùng cụm danh từ chỉ người để thay thế.

    • Somebody requested a seat at Friday's performance but didn't say if they preferred the balcony or the floor.
    • Who says they care? —He himself does.
  2. 2.

    người ta

    People; some people; people in general; someone, excluding the speaker.

    Học sinh hay dịch nhầm 'they' thành 'họ' trong câu này; 'họ' chỉ dùng để chỉ một nhóm người cụ thể đã được nhắc đến trước đó, còn 'người ta' dùng để chỉ chung chung.

    Trong tiếng Việt, 'người ta' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ một chủ thể không xác định hoặc người nói chung trong xã hội.

    • They say it’s a good place to live.
    • They didn’t have computers in the old days.
  3. 3.

    bọn họ

    The authorities, the (power) elites, the powers that be, the establishment, the man, the system: government, police, employers, etc.

    Người học thường dùng 'họ' trong mọi trường hợp, nhưng 'họ' thường chỉ nhóm người cụ thể đã nhắc đến trước đó. Khi ám chỉ chính quyền hoặc những người có quyền lực, dùng 'bọn họ' sẽ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, khi muốn ám chỉ một nhóm người quyền lực một cách mỉa mai hoặc không xác định, người nói thường dùng 'bọn họ' hoặc 'người ta'.

    • They'll tax us for the air we breathe next.
    • They should increase our wages.
  4. 4.

    bên kia

    The opponents of the side which is keeping score.

    Trong ngữ cảnh thể thao, người Việt thường dùng 'bên kia' hoặc 'đối thủ' thay vì dùng đại từ nhân xưng 'họ' để tránh gây nhầm lẫn với các nhóm người khác đã được nhắc đến trước đó.

    • We have to focus because they are very good players.Chúng ta phải tập trung vì bên kia chơi rất giỏi.

they

det/ˈðeɪ̯/[ˈðæ̝ɪ̯]
  1. 1.

    mấy cái

    The, those.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'mấy cái' trong văn viết chuẩn mực; 'mấy cái' chỉ nên dùng trong văn nói thân mật hoặc phương ngữ.

    Đây là cách dùng từ không chuẩn mực trong tiếng Anh, tương đương với việc sử dụng các từ chỉ định mang tính khẩu ngữ trong tiếng Việt để thay thế cho từ chỉ định chuẩn.

    • They rooks as you see … only coom a few year agoo.
    • Darn'd if they Cockney Chaps can zee there worn't nort but lie in him.
  2. 2.

    của họ

    Their.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'của họ' cho ngôi thứ ba số ít và cố gắng tìm một từ khác thay vì dùng từ chỉ sở hữu chung cho cả số ít và số nhiều.

    Trong tiếng Việt, 'của họ' được dùng cho cả sở hữu của một người (khi không xác định giới tính) và sở hữu của một nhóm người, tương tự như cách dùng 'their' trong tiếng Anh hiện đại.

    • MARY ELLEN is a different case from the others. She has five children and, she claims: "I don't know who they father is. I ain't never kept track. They is always another one. You know, I can catch me a guy[.]"
    • It's a shame to see someone talk so bad about the gays and lesbians in prison. She is brainwash to the fact that she think every gay and lesbian in prison is guilty of they crimes.

they

verb/ˈðeɪ̯/[ˈðæ̝ɪ̯]
  1. 1.

    dùng đại từ trung tính để gọi

    To refer to (someone, sometimes especially someone who does not use gender-neutral pronouns) using they/them pronouns.

    Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thường thay đổi theo giới tính và độ tuổi, nên việc dùng một đại từ trung tính không có sự tương đương trực tiếp về mặt ngữ pháp như trong tiếng Anh.

    • I have a pin that says she/her, but I still get theyed all the time.
    • Many people are still not used to using they/them pronouns to refer to others.Nhiều người vẫn chưa quen dùng đại từ trung tính để gọi người khác.

they

noun/ˈðeɪ̯/[ˈðæ̝ɪ̯]

    they

    pron/ˈðeɪ̯/[ˈðæ̝ɪ̯]
    1. 1.

      There (especially as an expletive subject of be).

      Học sinh thường dịch nhầm 'they' trong ngữ cảnh này là 'họ' (chỉ người), nhưng trong câu này nó mang nghĩa tồn tại giống như 'có'.

      Đây là cách dùng đặc thù của một số phương ngữ tiếng Anh, không phải là cách dùng chuẩn mực trong tiếng Anh hiện đại.

      • They’s music in the twitter of the bluebird and the jay.
      • MARY ELLEN is a different case from the others. She has five children and, she claims: "I don't know who they father is. I ain't never kept track. They is always another one. You know, I can catch me a guy[.]"