third

adj/θɜːd//θɚd/
  1. 1.

    thứ ba

    The ordinal form of the cardinal number three; Coming after the second.

    • The third tree from the left is my favorite.
    • The second and third quarters of the shield are indecipherable on the stone but clearer in two other representations of the arms, a painted wooden funeral hatchment for Mary Davie[…]

third

noun/θɜːd//θɚd/
  1. 1.

    một phần ba, phần ba

    One of three equal parts of a whole.

    Trong tiếng Việt, phân số được đọc bằng cách thêm 'phần' vào giữa tử số và mẫu số.

    • He ate a third of the pie. Divided by two-thirds.
    • Around a third of both Black and White respondents said they believed the opposition Labour Party to be institutionally racist.
  2. 2.

    quãng ba

    An interval consisting of the first and third notes in a scale.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, không dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ vị trí hay phân số.

    • They sing in thirds.
    • They sing in thirds.Họ hát hòa âm quãng ba rất hay.
  3. 3.

    căn cứ thứ ba

    third base

    Trong bóng chày, các vị trí căn cứ thường được gọi theo số thứ tự. 'Căn cứ thứ ba' là cách gọi chính xác nhất trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này.

    • The play ended with Jones standing on third.
    • He ran safely to third base.Anh ấy đã chạy an toàn tới căn cứ thứ ba.
  4. 4.

    điểm chấp một gậy mỗi lỗ thứ ba

    A handicap of one stroke every third hole.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này không có một từ đơn lẻ tương đương, vì vậy cần phải diễn giải cụ thể để người nghe hiểu rõ quy tắc tính điểm trong môn gôn.

    • He won the match thanks to the third he was given.Anh ấy thắng trận nhờ có điểm chấp một gậy mỗi lỗ thứ ba.
  5. 5.

    bằng hạng ba

    A third-class degree, awarded to the lowest achievers in an honours degree programme

    Học sinh hay dịch nhầm là 'một phần ba', nhưng 'một phần ba' chỉ dùng cho phân số. Đúng phải là 'bằng hạng ba'.

    Trong tiếng Việt, người ta thường nói rõ 'bằng hạng ba' thay vì chỉ dùng từ 'thứ ba' để tránh nhầm lẫn với số thứ tự.

    • He graduated with a third.Anh ấy tốt nghiệp với một bằng hạng ba.

third

verb/θɜːd//θɚd/
  1. 1.

    ủng hộ

    To agree with a proposition or statement after it has already been seconded.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'third' (người thứ ba đồng ý) không có từ chuyên biệt như trong tiếng Anh, nên thường dùng các động từ chỉ sự đồng thuận chung.

    • I would like to third his motion.Tôi xin ủng hộ ý kiến của anh ấy.