this

det/ðɪs//ðəs/
  1. 1.

    này

    The (thing) here (used in indicating something or someone nearby).

    • This classroom is where I learned to read and write.
    • Right, boys, as much fun as this night has been, this girl is tired, so I'm gonna hit the hay.
  2. 2.

    này

    The (thing) here (used in indicating something or someone nearby).

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái này người' thay vì 'người này'. Trong tiếng Việt, từ chỉ định 'này' luôn đứng sau danh từ.

    ℹ Khác với tiếng Anh, từ 'này' luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'cái bàn này' thay vì 'này cái bàn').

    • Hey, you know what's got two thumbs and really likes brownies? This guy!
    • I am no longer your little naïve toy. I am a woman. All woman. And this woman is tired of your crap.
  3. 3.

    đó

    The known (thing) (used in indicating something or someone just mentioned).

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'này' (cho vật ở gần) và 'đó' (cho vật vừa được nhắc đến). Không nên viết 'chính vẻ ngoài này' khi muốn chỉ lại điều đã nói trước đó; đúng phải là 'chính vẻ ngoài đó'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nhắc lại một thông tin đã nêu, chúng ta thường dùng 'đó' thay vì 'này' để tạo sự liên kết với phần trước của văn bản.

    • They give the appearance of knowing what they're doing. It's this appearance that lets them get away with so much.
    • He appears very confident, and it is this appearance that makes him successful.Anh ấy tỏ ra rất tự tin, chính vẻ ngoài đó đã giúp anh ấy thành công.
  4. 4.

    sau đây

    The known (thing) (used in indicating something or someone about to be mentioned).

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy đưa ra câu trả lời này' khi muốn giới thiệu một thông tin sắp tới; đúng phải là 'anh ấy đưa ra câu trả lời sau đây'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sau đây' thường được đặt sau danh từ để giới thiệu nội dung tiếp theo, trong khi 'this' trong tiếng Anh đứng trước danh từ.

    • When asked what he wanted for his birthday, he gave this reply: “[…]”
    • He gave this reply: "I want a new bicycle."Anh ấy đã đưa ra câu trả lời sau đây: "Tôi muốn một chiếc xe đạp mới."
  5. 5.

    một

    A known (thing) (used in first mentioning a person or thing that the speaker does not think is known to the audience). Compare with "a certain ...".

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'this' thành 'này' trong câu kể chuyện, ví dụ: 'Tôi gặp người phụ nữ này...'; đúng phải là 'Tôi gặp một người phụ nữ...'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi giới thiệu một nhân vật mới trong câu chuyện, chúng ta thường dùng 'một' thay vì các từ chỉ định như 'này' hay 'ấy'.

    • I met this woman the other day who's allergic to wheat. I didn't even know that was possible!
    • There's just this nervous mannerism that Bob has with his hands, and it drives me crazy.
  6. 6.

    này

    Designates the current or next instance.

    ⚠ Từ 'này' cũng được dùng cho các nghĩa chỉ vật ở gần, nhưng ở nghĩa này nó kết hợp với các danh từ chỉ thời gian để xác định mốc thời gian cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian như 'sáng nay' hay 'thứ sáu này', người bản ngữ thường dùng 'nay' cho các mốc thời gian đã qua hoặc đang diễn ra trong ngày, còn 'này' thường dùng cho các mốc thời gian trong tương lai gần.

    • It's cold this morning.
    • I plan to go to London this Friday.

this

adv/ðɪs//ðəs/
  1. 1.

    đến mức này

    To the degree or extent indicated.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đến thế' trong mọi trường hợp; đúng phải là 'đến mức này' hoặc 'đến thế này' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách hoặc mức độ cụ thể hiện tại.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho mức độ của hành động hoặc trạng thái đó.

    • I need this much water.
    • Do we need this many recommendations?

this

pron/ðɪs//ðəs/
  1. 1.

    cái này, đây

    The thing, item, etc. being indicated.

    • This isn't the item that I ordered.
    • This is the excellent foppery of the world, that, when we are sick in fortune,—often the surfeit of our own behaviour,—we make guilty of our disasters the sun, the moon, and the stars[…]

this

noun/ðɪs//ðəs/
  1. 1.

    cái này

    Something being indicated that is here; one of these.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cái này' thường được dùng để chỉ cả sự vật cụ thể lẫn các khái niệm trừu tượng khi muốn nhấn mạnh vào sự gần gũi về không gian hoặc thời gian.

    • Terms like 'house', 'sphere', 'animal', and 'human' do not refer to other thises distinct from these ones here — they refer to the sort of thing these ones here are.
    • I don't like this, show me another one.Tôi không thích cái này, hãy cho tôi xem cái khác.

this

intj/ðɪs//ðəs/
  1. 1.

    Chuẩn luôn

    Indicates the speaker's strong approval or agreement with the previous material.

    ℹ Đây là cách dùng phổ biến trên mạng xã hội để thể hiện sự tán thành hoàn toàn mà không cần viết lại cả câu.

    • ― I wish trolls could be banned from the forum immediately, without any discussion. ― This!
    • ― I think we should change the way we do this. ― This!― Tôi nghĩ chúng ta nên thay đổi cách làm việc này. ― Chuẩn luôn!