thrown

adj/θɹəʊn//θɹoʊn/
  1. 1.

    được ném

    Launched by throwing.

    Học sinh thường dùng 'bị ném' cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực; 'bị' mang sắc thái tiêu cực, nên dùng 'được' cho các ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái bị động thường được diễn đạt bằng 'được' hoặc 'bị' kết hợp với động từ chính.

    • a thrown weapon
    • The thrown weapon hit the target.Vũ khí được ném trúng mục tiêu.
  2. 2.

    được se

    Twisted into a single thread, as silk or yarn.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành dệt may, thường dùng cho tơ lụa hoặc sợi len.

    • This is thrown silk used for weaving high-quality fabric.Đây là loại tơ được se dùng để dệt vải cao cấp.
  3. 3.

    bối rối

    Confused; perplexed.

    Từ này được dùng trong văn nói để chỉ trạng thái tâm lý tạm thời khi gặp tình huống bất ngờ, không dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về kiến thức.

    • I was totally thrown by his bizarre remarks.
    • I was totally thrown by his bizarre remarks.Tôi hoàn toàn bối rối trước những lời nhận xét kỳ quặc của anh ấy.