timing

noun/ˈtaɪmɪŋ/
  1. 1.

    nhịp độ

    The regulation of the pace of e.g. an athletic race, the speed of an engine, the delivery of a joke, or the occurrence of a series of events.

    Trong tiếng Việt, 'nhịp độ' thường được dùng để chỉ tốc độ hoặc sự điều tiết của một quá trình, khác với 'thời điểm' (thời gian xảy ra sự việc).

    • The key to telling a good joke is timing.
    • The officials used the latest technology to ensure timing down to the nearest millisecond.
  2. 2.

    thời điểm

    The time when something happens.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thời điểm' (thời điểm cụ thể) và 'thời gian' (khoảng thời gian nói chung). Ví dụ, không nói 'thời gian của thông báo' mà phải nói 'thời điểm của thông báo'.

    Trong tiếng Việt, 'thời điểm' thường được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể khi một sự kiện xảy ra, trong khi 'thời gian' mang nghĩa rộng hơn.

    • perfect timing
    • The timing of the announcement is related to this months's board meeting.
  3. 3.

    thời điểm đánh lửa

    The synchronization of the firing of the spark plugs in an internal combustion engine.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ô tô, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'thời gian xảy ra sự việc' trong đời sống hàng ngày.

    • My car has incorrect timing, so it doesn't run smoothly.Xe của tôi bị sai thời điểm đánh lửa nên máy chạy không êm.
  4. 4.

    việc bấm giờ

    An instance of recording the time of something.

    Trong tiếng Việt, 'việc' được dùng để danh từ hóa hành động bấm giờ, giúp người học phân biệt rõ đây là một hoạt động đo đạc thay vì chỉ là thời điểm xảy ra sự việc.

    • The coach is doing the timing for the sprinters.Huấn luyện viên đang thực hiện việc bấm giờ cho các vận động viên chạy nước rút.