tits
intj/tɪts/- 1.
chết tiệt
Used to express dismay or annoyance.
ℹ Đây là từ lóng thô tục trong tiếng Anh, tương đương với các từ chửi thề nhẹ hoặc từ cảm thán thể hiện sự bực dọc trong tiếng Việt.
- "Oh tits, a slight mishap, I've taken his fuckin' feet off!"
- "Oh, tits. We can't do anything with those."
- 2.
tuyệt cú mèo
Used to express excitement.
ℹ Từ này trong tiếng Anh mang sắc thái thô tục, trong khi các từ tương đương trong tiếng Việt như 'tuyệt cú mèo' chỉ mang tính suồng sã hoặc lóng, không mang tính xúc phạm.
- 2000, "The Tooth Fairy's Tats 2000" (season 4, episode 1), South Park Eric Cartman: Alright! Kenny's in, you guys! Tits!
- Our team won, tits!Đội mình thắng rồi, tuyệt cú mèo!