torn
adj/tɔːn//toːn/- 1.
bị rách
Having undergone tearing; ripped or shredded.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bị rách' (tính từ) và 'đã rách' (động từ quá khứ). Trong ngữ cảnh mô tả tình trạng vật thể, nên dùng 'bị rách'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị' thường được dùng để chỉ những sự việc không mong muốn hoặc gây thiệt hại cho chủ thể.
- I threw that torn shirt into the trash.Tôi đã bỏ chiếc áo bị rách đó vào thùng rác.
- 2.
phân vân
Unable to decide between multiple options.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'torn' thành 'bị rách' trong ngữ cảnh này; 'bị rách' chỉ dùng cho vật lý như quần áo hoặc giấy.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phân vân' thường đi kèm với cấu trúc 'giữa... và...' để chỉ rõ các lựa chọn đang cân nhắc.
- I'm torn between pizza and hamburgers.
- I'm torn between pizza and hamburgers.Tôi đang phân vân giữa việc chọn ăn pizza hay hamburger.
- 3.
rách bươm
Having marginal incisions that are deep and irregular.
⚠ Người học hay dùng 'bị rách' cho mọi trường hợp, nhưng 'rách bươm' nhấn mạnh vào mức độ rách nát, nham nhở hơn.
ℹ Các từ này thường được dùng để miêu tả quần áo hoặc giấy tờ bị hư hại nghiêm trọng.
- His old shirt was torn after the trip through the forest.Chiếc áo cũ của anh ấy đã rách bươm sau chuyến đi rừng.