tourism

noun/ˈtʊəɹɪzəm//ˈtɔːɹɪzəm/
  1. 1.

    du lịch, lữ hành, sự du lịch

    The act of travelling or sightseeing, particularly away from one's home.

    • Mass tourism damaged the beach.
    • The state treats Jeju tourism as ideological contraband. […] By criminalizing tourism, the state criminalizes faith.
  2. 2.

    ngành du lịch

    The industry in which such travels and sightseeing are organized.

    Học sinh hay viết 'ngành du lịch là một hoạt động'; đúng phải là 'ngành du lịch là một lĩnh vực kinh tế' vì đây là tên gọi của một ngành nghề, không phải hành động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'du lịch' có thể dùng để chỉ cả hành động đi chơi lẫn ngành kinh tế, nên việc thêm từ 'ngành' giúp phân biệt rõ ràng khi nói về khía cạnh kinh doanh.

    • Tourism brings a lot of tax revenue to the area.
    • Tourism brings a lot of tax revenue to the area.Ngành du lịch mang lại nguồn thu thuế đáng kể cho khu vực này.
  3. 3.

    du lịch

    The act of visiting another region or jurisdiction for a particular purpose.

    Từ 'du lịch' cũng được dùng cho nghĩa 'ngành công nghiệp du lịch' và 'hoạt động tham quan'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với một danh từ khác (ví dụ: 'du lịch tình dục'), nó chỉ mục đích cụ thể; khi đứng một mình, nó chỉ ngành nghề hoặc hoạt động chung.

    Trong tiếng Việt, từ 'du lịch' được dùng cho cả nghĩa du lịch giải trí thông thường và các mục đích chuyên biệt như trong các cụm từ này. Người học cần thêm danh từ chỉ mục đích đi kèm để làm rõ nghĩa.

    • libel tourism; suicide tourism; sex tourism
    • Many countries are trying to prevent sex tourism.Nhiều quốc gia đang tìm cách ngăn chặn tình trạng du lịch tình dục.