towards

adv/təˈwɔːdz/[tʰə̥ˈwɔːdz]
  1. 1.

    về phía

    In the direction of something (indicated by context).

    Trong tiếng Việt, 'về phía' thường được dùng để chỉ phương hướng di chuyển, khác với 'đến' (to) vốn chỉ đích đến cuối cùng.

    • Thus as he spake, lo far away they spyde / A varlet running towards hastily […]
    • He is walking towards the station.Anh ấy đang đi về phía nhà ga.

towards

adj/təˈwɔːdz/[tʰə̥ˈwɔːdz]
  1. 1.

    sắp đến

    Near; at hand; in state of preparation; toward.

    Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng 'towards' như một tính từ đứng sau danh từ (như trong ví dụ) đã trở nên rất cổ và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

    • We have a trifling foolish banquet towards.
    • We are preparing for the banquet that is towards.Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi tiệc sắp đến.