traditional
adj/tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/[tɹəˈdɪʃ.ə.nl̩]- 1.
theo truyền thống, truyền thống
Of, relating to, or derived from tradition.
- This dance is one of the traditional customs in the area.
- For centuries, the nomadic tribes of Central Asia used colorful textiles called suzanis as seating, prayer mats, bedding and dividers in their yurts – the traditional tents that were their homes.
- 2.
truyền thống
Of, relating to, or derived from tradition.
ℹ Trong tiếng Việt, 'truyền thống' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'phong tục truyền thống'.
- traditional expositions of the Scriptures
- My family still keeps traditional customs during Tet.Gia đình tôi vẫn giữ những phong tục truyền thống vào dịp Tết.
- 3.
truyền thống
Of, relating to, or derived from tradition.
ℹ Từ 'truyền thống' có thể được dùng như một tính từ hoặc một danh từ (ví dụ: 'giữ gìn truyền thống').
- Her traditional values are antiquated.
- Ryoteis usually look like traditional Japanese inns or even private homes.
- 4.
truyền thống
Produced with physical media, as opposed to digital art.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'truyền thống' để chỉ các loại hình nghệ thuật cổ xưa; trong ngữ cảnh này, nó chỉ sự đối lập với kỹ thuật số. Đúng phải là 'nghệ thuật truyền thống'. — Từ này trùng với nghĩa 'thuộc về truyền thống' của các nghĩa khác, nhưng ở đây nó đóng vai trò là từ đối lập với 'kỹ thuật số' (digital).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'truyền thống' được dùng rất rộng rãi để chỉ bất cứ thứ gì không phải là kỹ thuật số trong lĩnh vực nghệ thuật.
- I prefer traditional art over digital art.Tôi thích vẽ tranh truyền thống hơn là vẽ trên máy tính.
- 5.
khuyết danh
In lieu of the name of the composer of a piece of music, whose real name is lost in the mists of time.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'truyền thống' (nghĩa là thuộc về phong tục), nhưng trong âm nhạc thì phải dùng 'khuyết danh' hoặc 'dân gian'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'truyền thống' thường chỉ các tập quán, phong tục, không dùng để chỉ tác giả âm nhạc.
- This song is a traditional piece passed down through many generations.Bài hát này là một bản nhạc khuyết danh được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
- 6.
phồn thể
Relating to traditional Chinese.
ℹ Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'phồn thể' là thuật ngữ chuyên biệt để chỉ loại chữ Hán truyền thống, không dùng để chỉ các phong tục hay thói quen thông thường.
- The traditional form of the character has twice as many strokes as the simplified form.
- The traditional form of the character has twice as many strokes as the simplified form.Chữ Hán phồn thể có nhiều nét hơn chữ Hán giản thể.