trailer

noun/ˈtɹeɪlə(ɹ)//ˈtɹeɪlɚ/
  1. 1.

    nhánh leo

    Part of an object which extends some distance beyond the main body of the object.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thực vật, người ta thường dùng các từ chỉ bộ phận cụ thể như 'nhánh' hoặc 'dây' thay vì các từ chỉ vị trí chung chung như 'đuôi'.

    • the trailer of a plant
    • This climbing plant has a long trailer that hangs down to the ground.Cây leo này có một nhánh leo dài rủ xuống tận mặt đất.
  2. 2.

    rơ-moóc, rơ-moóc

    An unpowered wheeled vehicle (not a caravan or camper) that is towed behind another, and used to carry equipment, etc., that cannot be carried in the leading vehicle.

    Học sinh hay dùng 'xe kéo' để chỉ trailer, nhưng 'xe kéo' thường được hiểu là chiếc xe đầu kéo phía trước; đúng phải là 'rơ-moóc'.

    Từ 'rơ-moóc' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remorque', được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ các loại thùng xe kéo chuyên dụng.

    • At the end of the day, we put the snowmobiles back on the trailer.
    • My trailer is a Highlander T-14 8G, one of the smallest trailers. I normally use it for carrying a pair of Sunfish sailboats that are much lighter than its 800-pound weight limit.
  3. 3.

    nhà lưu động

    A furnished vehicle towed behind another, and used as a dwelling when stationary.

    Trong tiếng Việt, 'nhà lưu động' dùng để chỉ các loại xe có thể ở được, khác với 'xe kéo' hay 'rơ-moóc' dùng để chở hàng hóa.

    • We drove our trailer to Yellowstone Park.
    • We drove our trailer to Yellowstone Park.Gia đình tôi đã lái chiếc nhà lưu động đến công viên Yellowstone.
  4. 4.

    nhà di động

    A prefabricated home that could be towed to a new destination but is typically permanently left in an area designated for such homes.

    Học sinh hay viết 'một cái nhà di động'; đúng phải là 'một căn nhà di động' vì 'căn' là loại từ phù hợp nhất cho nhà ở.

    Mặc dù 'nhà di động' có thể gợi liên tưởng đến xe cắm trại (caravan), trong ngữ cảnh Mỹ, nó thường chỉ những ngôi nhà lắp ghép có kích thước lớn và ít khi được di chuyển sau khi đã đặt vào vị trí.

    • The young couple′s first home was in a trailer.
    • The young couple's first home was in a trailer.Ngôi nhà đầu tiên của cặp vợ chồng trẻ là một căn nhà di động.
  5. 5.

    đoạn giới thiệu phim

    A preview of a film, video game or TV show.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'đoạn giới thiệu phim' để chỉ trailer, đôi khi người trẻ cũng dùng trực tiếp từ mượn 'trailer'.

    • The trailer for that movie makes it seem like it would be fun.
    • I watched the trailer for this movie on YouTube and it looks very exciting.Tôi đã xem đoạn giới thiệu phim này trên YouTube và thấy rất hấp dẫn.

trailer

verb/ˈtɹeɪlə(ɹ)//ˈtɹeɪlɚ/
  1. 1.

    chở bằng xe rơ-moóc

    To load on a trailer or to transport by trailer.

    Trong tiếng Việt, 'xe rơ-moóc' là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ loại xe kéo hàng hóa hoặc phương tiện khác; 'xe kéo' thường dễ bị nhầm lẫn với các loại xe kéo tay hoặc xe kéo thô sơ.

    • The engine wouldn't run any more so we had to trailer my old car to the wrecking yard.
    • The engine wouldn't run any more so we had to trailer my old car to the wrecking yard.Vì động cơ không còn chạy được nữa nên chúng tôi phải chở bằng xe rơ-moóc chiếc xe cũ của tôi đến bãi phế liệu.