trend
noun/tɹɛnd/- 1.
xu hướng
An inclination in a particular direction.
⚠ Từ 'xu hướng' cũng được dùng cho nghĩa 'xu thế' (tendency), tuy nhiên 'xu hướng' nhấn mạnh vào hướng đi cụ thể của dữ liệu hoặc sự vật hơn là khuynh hướng tâm lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xu hướng' thường được dùng để chỉ sự thay đổi có tính chất kéo dài, không phải là một sự kiện nhất thời.
- the trend of a coastline
- the upward trend of stock-market prices
- 2.
xu hướng
A tendency.
⚠ Từ 'xu hướng' cũng được dùng cho nghĩa 'sự nghiêng về một hướng' (inclination), tuy nhiên trong ngữ cảnh xã hội, nó mang nghĩa rộng hơn về một sự thay đổi dần dần.
ℹ Từ này dùng để chỉ sự thay đổi chung trong xã hội hoặc hành vi, không nên nhầm lẫn với 'trào lưu' (thường chỉ những thứ mang tính thời thượng, mau đến mau đi).
- There is a trend, these days, for people in films not to smoke.
- There is a trend, these days, for people in films not to smoke.Ngày nay có một xu hướng là mọi người trong phim không hút thuốc.
- 3.
xu hướng, trào lưu
A fad or fashion style.
⚠ Từ 'xu hướng' cũng được dùng cho nghĩa 'khuynh hướng' (tendency). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang hoặc văn hóa đại chúng, nó mang nghĩa là một trào lưu nhất thời thay vì một sự phát triển dài hạn.
ℹ Từ 'xu hướng' và 'trào lưu' đều là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Miniskirts were one of the biggest trends of the 1960s.
- To stay on top of what's happening, a good photographer has to follow the trends by watching what's being done in fashion magazines.
- 4.
đường xu hướng
A line drawn on a graph that approximates the trend of a number of disparate points.
ℹ Trong các tài liệu phân tích dữ liệu hoặc thống kê, thuật ngữ này thường được dùng nguyên văn hoặc dịch là 'đường xu hướng'.
- We need to draw a trend line to clearly see the change in stock prices.Chúng ta cần vẽ một đường xu hướng để thấy rõ sự thay đổi của giá cổ phiếu.
- 5.
điểm uốn
The lower end of the shank of an anchor, being the same distance on the shank from the throat that the arm measures from the throat to the bill.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- The sailor carefully inspected the trend of the anchor to ensure there were no cracks.Thủy thủ kiểm tra kỹ phần điểm uốn của neo để đảm bảo không có vết nứt.
- 6.
góc hướng neo
The angle made by the line of a vessel's keel and the direction of the anchor cable, when she is swinging at anchor.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong ngôn ngữ thông thường.
- The captain needs to pay attention to the angle of the trend as the tide changes.Thuyền trưởng cần chú ý đến góc hướng neo khi thủy triều thay đổi.