tried

adj/tɹaɪd/
  1. 1.

    đáng tin cậy

    Tested, hence, proven to be firm or reliable.

    Trong tiếng Việt, 'tried' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự tin tưởng hoặc đã qua kiểm chứng thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • He is a tried partner whom I always trust.Anh ấy là một người cộng sự đáng tin cậy mà tôi luôn tin tưởng.
  2. 2.

    bị xét xử

    Put on trial, taken before a lawcourt.

    Học sinh hay viết 'đã thử' (nghĩa là 'tested'); đúng phải là 'bị xét xử' khi nói về việc ra tòa.

    Trong tiếng Việt, từ 'bị' thường được thêm vào trước 'xét xử' để nhấn mạnh trạng thái thụ động của người đang đứng trước tòa.

    • He is being tried in court for theft.Anh ta đang bị xét xử tại tòa án vì tội trộm cắp.