trying
adj/ˈtɹaɪ.ɪŋ//ˈtɹɑjɪŋ/- 1.
vất vả
Difficult to endure; arduous.
⚠ Từ 'vất vả' cũng có thể dùng cho nghĩa 'irritating' (phiền toái), nhưng trong ngữ cảnh công việc hoặc hành trình, nó nhấn mạnh vào sự khó khăn về mặt thể chất hoặc nỗ lực thay vì sự bực bội trong lòng.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường được dùng để mô tả tính chất của công việc hoặc một hoàn cảnh khách quan, thay vì cảm xúc chủ quan của người nói.
- "Do you not find," he said, "that with your short sight it is a little trying to do so much typewriting?"
- Troutbeck is a tiny village midway between Penrith and Keswick in a very sparsely populated part of Cumberland, and it used to be said by facetious travellers that the reason why it ever had a station at all was to give the engine a rest after it had struggled up the long and trying incline from Threlkeld.
- 2.
khó chịu
Irritating, stressful or bothersome.
⚠ Từ 'khó chịu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khó khăn, gian khổ' (trying/arduous), nhưng trong ngữ cảnh chỉ sự phiền toái, nó tập trung vào cảm xúc bực bội thay vì sự mệt mỏi về thể xác.
ℹ Từ 'khó chịu' có thể dùng để chỉ cả cảm giác của người nói (tôi cảm thấy khó chịu) lẫn tính chất của sự vật/con người (thái độ khó chịu).
- His attitude is really trying.Thái độ của anh ta thật khó chịu.