twisted

adj/ˈtwɪstɪd/
  1. 1.

    bện

    Consisting of two or more threads, strands or the like intertwined; formed by twisting or twining.

    Trong tiếng Việt, 'bện' thường dùng cho dây thừng hoặc tóc, trong khi 'xoắn' dùng cho các vật liệu cứng hoặc kim loại.

    • This rope is made of several twisted strands of hemp.Sợi dây thừng này được bện từ nhiều sợi gai nhỏ.
  2. 2.

    lệch lạc

    Mentally or emotionally distorted or unsound; perverted.

    Từ 'lệch lạc' thường dùng để nói về tư tưởng hoặc quan điểm, trong khi 'biến thái' thường dùng để chỉ hành vi hoặc xu hướng tính dục không lành mạnh.

    • twisted sense of humor
    • The murders were committed by a twisted sociopath.
  3. 3.

    vặn vẹo

    Bent out of shape or out of place; distorted; contorted.

    Từ 'vặn vẹo' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'mentally or emotionally distorted', nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó tập trung vào hình dáng bên ngoài thay vì trạng thái tâm lý.

    Từ 'vặn vẹo' thường dùng để mô tả các vật thể có hình dáng bị xoắn hoặc méo mó do tác động ngoại lực, trong khi 'biến dạng' mang tính chất kỹ thuật hơn khi nói về sự thay đổi hình thái.

    • Don't get this twisted. Just because I don't hate you doesn't mean we're friends.
    • The iron bar was twisted after the heavy collision.Thanh sắt đã bị vặn vẹo sau vụ va chạm mạnh.
  4. 4.

    vặn vẹo

    Bent out of shape or out of place; distorted; contorted.

    Từ 'vặn vẹo' thường dùng cho các vật thể có thể uốn nắn hoặc bị tác động lực mạnh, trong khi 'biến dạng' mang sắc thái kỹ thuật hơn về sự thay đổi hình dạng.

    • The iron bar was twisted after the heavy collision.Thanh sắt bị vặn vẹo sau vụ va chạm mạnh.
  5. 5.

    phê

    Under heavy influence of intoxicants, usually alcohol and marijuana; very intoxicated.

    Người học thường dùng nhầm 'bị xoắn' (nghĩa đen là bị vặn xoắn) thay vì 'phê' khi muốn nói về trạng thái say xỉn.

    Đây là từ lóng, chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè.

    • Dude I’m so twisted right now.
    • "Man is he high!" someone whispered. "Man, he's twisted! But on what? On what?"
  6. 6.

    có hoa văn xoắn ốc

    Having a spiral ornament inside.

    Cụm từ này thường được dùng để miêu tả họa tiết hoặc thiết kế trên các đồ vật thủ công hoặc kiến trúc.

    • This ceramic vase has a twisted pattern inside.Chiếc bình gốm này có hoa văn xoắn ốc rất tinh xảo.