underneath
adv/ˌʌndəˈniːθ//ˌʌndɚˈniθ/- 1.
bên dưới
Below; in a place beneath.
⚠ Học sinh thường dùng 'dưới' thay vì 'bên dưới' khi muốn nói về một vị trí không xác định rõ vật bị che khuất; 'bên dưới' mang nghĩa trạng từ rõ ràng hơn trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên dưới' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí tương đối, trong khi 'dưới' thường cần một danh từ theo sau để xác định vật bị che khuất.
- I can't take my sweater off: I amn't wearing anything else on underneath.
- connected with it underneath, you see a very fine hair-spring.
- 2.
phía dưới
On the underside or lower face.
⚠ Từ 'phía dưới' cũng có thể dùng cho nghĩa 'bên dưới' (vị trí thấp hơn), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào bề mặt của vật thể thay vì chỉ vị trí không gian chung chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía dưới' thường được dùng để chỉ vị trí bên dưới một vật thể, trong khi 'bên dưới' thường mang nghĩa rộng hơn về không gian hoặc sự che khuất.
- No insects exhibit, like them, what may be termed four net-work eyes. It is very easy to perceive them in looking at the animal from above, and then examining it underneath
- Turn the beetle over and observe it underneath.Bạn hãy lật con bọ lên và quan sát phía dưới của nó.