underneath

adv/ˌʌndəˈniːθ//ˌʌndɚˈniθ/
  1. 1.

    bên dưới

    Below; in a place beneath.

    ⚠ Học sinh thường dùng 'dưới' thay vì 'bên dưới' khi muốn nói về một vị trí không xác định rõ vật bị che khuất; 'bên dưới' mang nghĩa trạng từ rõ ràng hơn trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bên dưới' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí tương đối, trong khi 'dưới' thường cần một danh từ theo sau để xác định vật bị che khuất.

    • I can't take my sweater off: I amn't wearing anything else on underneath.
    • connected with it underneath, you see a very fine hair-spring.
  2. 2.

    phía dưới

    On the underside or lower face.

    ⚠ Từ 'phía dưới' cũng có thể dùng cho nghĩa 'bên dưới' (vị trí thấp hơn), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào bề mặt của vật thể thay vì chỉ vị trí không gian chung chung.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phía dưới' thường được dùng để chỉ vị trí bên dưới một vật thể, trong khi 'bên dưới' thường mang nghĩa rộng hơn về không gian hoặc sự che khuất.

    • No insects exhibit, like them, what may be termed four net-work eyes. It is very easy to perceive them in looking at the animal from above, and then examining it underneath
    • Turn the beetle over and observe it underneath.Bạn hãy lật con bọ lên và quan sát phía dưới của nó.

underneath

prep/ˌʌndəˈniːθ//ˌʌndɚˈniθ/
  1. 1.

    bên dưới

    Under, below, beneath.

    ⚠ Học sinh hay viết 'nhìn xuống bên dưới cái bàn' gây lặp từ; đúng phải là 'nhìn bên dưới cái bàn' hoặc 'nhìn dưới gầm bàn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bên dưới' thường được dùng để nhấn mạnh vị trí vật lý, trong khi 'dưới' có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

    • Underneath the water, all was calm.
    • We flew underneath the bridge.
  2. 2.

    dưới quyền

    Under the control or power of.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'dưới' thay cho 'dưới quyền' trong ngữ cảnh quyền lực; 'dưới' chỉ vị trí vật lý, còn 'dưới quyền' chỉ sự kiểm soát.

    ℹ Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, chính quyền hoặc người có chức vụ cao hơn.

    • There was little freedom underneath the Nazi jackboot.
    • The people had to live underneath the dictatorial regime.Người dân phải sống dưới quyền của chế độ độc tài.

underneath

adj/ˌʌndəˈniːθ//ˌʌndɚˈniθ/
  1. 1.

    bên dưới

    Under, lower.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bên dưới' (trạng từ/giới từ chỉ vị trí) và 'phía dưới' (danh từ chỉ nơi chốn). Trong câu này, 'bên dưới' dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'giường', không nên viết 'giường ở phía dưới'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bên dưới' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ khi nói về vị trí tương đối của các đồ vật.

    • You can have the underneath bunk.
    • The mess in the kitchen was one thing. The way the place smelled was another—some sort of chemistry-lab stink on top, some other smell underneath it. He was afraid the underneath smell might be blood.

underneath

noun/ˌʌndəˈniːθ//ˌʌndɚˈniθ/
  1. 1.

    mặt dưới

    The bottom of something.

    ℹ Mặt dưới là danh từ chỉ vị trí, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The underneath of the aircraft was painted blue.
    • Nawnim yelped, heaved away, struck his head on the underneath of the bed, and rolled into view bawling.
  2. 2.

    nhạc nền

    A background radio sound track played during a specific announcement or program.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'underneath' trong ngữ cảnh âm thanh được gọi tự nhiên nhất là 'nhạc nền'.

    • The underneath is music from the latest album by ….
    • The program uses music as the underneath from the latest album by that singer.Chương trình sử dụng nhạc nền từ album mới nhất của ca sĩ đó.