unlike
adj/ʌnˈlaɪk/- 1.
không giống
Not like; dissimilar (to); having no resemblance; unalike.
⚠ Học sinh hay viết 'không giống nhau với' khi dịch 'unlike'; đúng phải là 'không giống nhau về' hoặc 'không giống với'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không giống' thường đi kèm với 'nhau' khi so sánh hai đối tượng trở lên.
- The brothers are quite unlike each other.
- It may be conjectured with some confidence that it is very unlike what is called the Wild and sometimes the Woolly West, which I did not see.
- 2.
không bằng nhau
Unequal.
⚠ Học sinh hay viết 'không giống nhau' khi nói về số lượng; đúng phải là 'không bằng nhau' để chỉ sự chênh lệch về giá trị. — Từ 'khác nhau' cũng được dùng cho nghĩa 'không giống nhau' (dissimilar), nhưng trong ngữ cảnh so sánh số lượng hoặc kích thước, 'không bằng nhau' là cách diễn đạt chính xác hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không bằng nhau' thường được dùng cho các đại lượng có thể đo đếm được, còn 'khác nhau' có nghĩa rộng hơn bao gồm cả sự khác biệt về tính chất.
- They contributed in unlike amounts.
- The earth is unlike the wire in size, resistance, and carrying capacity. Hence, telephone service calk for two wires of equal size, resistance, and carrying capacity.
- 3.
khó xảy ra
Not likely; improbable; unlikely.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'khó xảy ra' thường được dùng để thay thế cho nghĩa 'improbable' của 'unlike' trong các ngữ cảnh hiện đại.
- It is unlikely that the project will be finished on time.Việc dự án hoàn thành đúng hạn là khó xảy ra.