urban
adj/ˈɜː.bən//ˈɝ.bən/- 1.
đô thị, thành phố, thành thị
Of, pertaining to, characteristic of, or happening or located in, a city or town; of, pertaining to, or characteristic of life in such a place, especially when contrasted with the countryside.
- urban life
- urban traffic
- 2.
thành thị
Living in a city or town.
ℹ Từ 'thành thị' thường được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm hoặc con người thuộc về khu vực đô thị.
- Inſomuch, as thoſe citizens vvere reputed for cheeſe and principall, vvho vvere poſſeſſed of land and living in the countrey: and theſe made the State, called the Ruſtick Tribes, in Rome: vvheras contrarivviſe the other eſtate, reputed the meaner in degree, vvas named the Vrbane Tribes; conſiſting of Artiſanes & ſuch like as vvere not landed perſons: into vvhich, if a man vvere transferred from any of the reſt, it vvas thought a great ſhame and diſgrace, as if hee vvere reproched for idleneſſe and negligence in husbandrie.
- The Epithets of myce are thes; ſhort, ſmall, fearful, peaceable, ridiculous, ruſtik, or country mouſe, vrbane, or citty mouſe, […]
- 3.
thuộc chính quyền thành phố
Having authority or jurisdiction over a city or town.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thuộc chính quyền thành phố' mang nghĩa hành chính rõ ràng, giúp phân biệt với nghĩa chung chung 'thuộc về thành phố' (urban area/life).
- All theſe Magiſtrats are but temporary, and have a time limited them; the Urbane or Citty Magiſtrats ſome of them continue in office 6. months, others 8. months, others are annuall; […]
- The urban officials are responsible for managing local public services.Các quan chức thuộc chính quyền thành phố chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng tại địa phương.
- 4.
thuộc văn hóa người Mỹ gốc Phi đương đại
Relating to contemporary African American culture, especially in music.
ℹ Trong tiếng Anh, từ 'urban' trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ chuyên biệt cho âm nhạc. Khi dịch sang tiếng Việt, cần diễn đạt đầy đủ để tránh hiểu lầm với nghĩa 'thuộc về đô thị' của các ngữ cảnh khác.
- This radio station mainly plays urban music.Đài phát thanh này chủ yếu phát nhạc thuộc văn hóa người Mỹ gốc Phi đương đại.
- 5.
người da đen
Of an inhabitant or resident: black; African-American.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong các văn bản trang trọng vì nó có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm; trong ngữ cảnh học thuật nên dùng 'người Mỹ gốc Phi'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'urban' được dùng như một từ nói giảm nói tránh để chỉ người da đen, một cách dùng không tồn tại trong nghĩa gốc của từ này trong tiếng Việt.
- This area is primarily populated by urban residents.Khu vực này chủ yếu là nơi sinh sống của người da đen.