urbanization
noun- 1.
quá trình đô thị hóa, đô thị hóa, sự thành thị hoá
The process of the formation and growth of cities.
⚠ Từ này có thể trùng với các nghĩa khác của 'urbanization' trong một số ngữ cảnh, nhưng việc thêm 'quá trình' giúp nhấn mạnh vào khía cạnh hình thành và phát triển vật lý của đô thị thay vì chỉ tập trung vào số liệu thống kê dân số.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quá trình đô thị hóa' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ sự phát triển chung của hạ tầng và dân cư.
- The process of urbanization is happening very rapidly in coastal provinces.Quá trình đô thị hóa đang diễn ra rất nhanh chóng tại các tỉnh ven biển.
- 2.
sự đô thị hóa
The change in a country or region when its population migrates from rural to urban areas.
⚠ Từ này có thể trùng với các nghĩa khác của 'urbanization' trong tiếng Việt vì cùng dùng chung thuật ngữ 'đô thị hóa'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, sự khác biệt giữa các nghĩa này thường được làm rõ qua các cụm từ bổ nghĩa đi kèm như 'tỷ lệ đô thị hóa' hoặc 'tốc độ đô thị hóa'.
ℹ Đây là một danh từ trừu tượng chỉ quá trình, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- Urbanization is happening very rapidly in developing countries.Sự đô thị hóa đang diễn ra rất nhanh tại các quốc gia đang phát triển.
- 3.
tỷ lệ đô thị hóa
The proportion of a region's population that live in towns and cities; the rate at which this proportion is growing.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'quá trình đô thị hóa', tuy nhiên khi đi kèm với các từ chỉ số liệu như 'tăng' hay 'cao', người đọc sẽ hiểu đây là nghĩa về tỷ lệ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tỷ lệ đô thị hóa' thường được dùng để chỉ cả quá trình chuyển dịch dân cư lẫn con số thống kê về mức độ tập trung dân cư tại thành thị.
- The urbanization of this country has increased rapidly over the last decade.Tỷ lệ đô thị hóa của quốc gia này đã tăng nhanh trong thập kỷ qua.