us

pron/əs//ʌs/
  1. 1.

    chúng tôi

    Me and at least one other person, excluding the person(s) being addressed. (exclusive us.)

    Học sinh hay dùng 'chúng ta' cho cả trường hợp loại trừ người nghe; đúng phải là 'chúng tôi' khi muốn nói đến nhóm của mình mà không bao gồm người đối diện.

    Tiếng Việt phân biệt rõ giữa 'chúng tôi' (loại trừ người nghe) và 'chúng ta' (bao gồm người nghe), trong khi tiếng Anh chỉ dùng một từ 'us'.

    • Don't treat us like idiots.
    • Don't treat us like idiots.Đừng đối xử với chúng tôi như những kẻ ngốc.
  2. 2.

    chúng ta

    Me and at least one other person, including the person(s) being addressed. (inclusive us.)

    Học sinh hay dùng 'chúng tôi' trong trường hợp này; 'chúng tôi' là đại từ loại trừ người nghe, còn 'chúng ta' mới là đại từ bao gồm người nghe.

    Tiếng Việt phân biệt rõ rệt giữa 'chúng ta' (bao gồm người nghe) và 'chúng tôi' (loại trừ người nghe), trong khi tiếng Anh chỉ dùng một từ 'us'.

    • Let's ask him if he'll give us a lift.
    • Forasmuch as many have taken in hand to set forth in order a declaration of those things which are most surely believed among us...
  3. 3.

    chúng tôi

    Any entity that the speaker is a part of or identifies with, such as place of employment or education, nation, region, language, etc.

    Từ 'chúng tôi' và 'chúng ta' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'us'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh cụ thể của câu và đối tượng mà người nói muốn bao gồm hoặc loại trừ.

    Trong tiếng Việt, việc chọn 'chúng tôi' hay 'chúng ta' phụ thuộc vào việc người nghe có thuộc nhóm được nhắc đến hay không. 'Chúng tôi' loại trừ người nghe, còn 'chúng ta' bao hàm cả người nghe.

    • It's not true that the rest of Europe hates us.
    • I went to watch my favourite team play Real Madrid, but they thrashed us 5-0.
  4. 4.

    con người

    People in general.

    Trong tiếng Anh, 'us' đôi khi được dùng như một đại từ phiếm chỉ để nói về nhân loại nói chung. Trong tiếng Việt, chúng ta thường thay thế bằng các danh từ chỉ người như 'con người' hoặc 'người ta' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • Grief ages us.
    • Grief ages us.Đau thương làm cho con người già đi.
  5. 5.

    các bạn

    The person(s) being addressed.

    Người học hay dùng 'chúng tôi' để chỉ người nghe, nhưng 'chúng tôi' chỉ người nói và nhóm của người nói. Khi gọi người nghe, hãy dùng 'các bạn' hoặc 'mọi người'.

    Trong tiếng Anh thân mật, 'us' đôi khi được dùng thay cho 'we' hoặc 'you' để tạo cảm giác gần gũi, thân thiết trong các câu thúc giục.

    • Come on! Wakey wakey! Let's get us up and out of bed, please.
    • Come on! Let's get us up and out of bed, please.Thôi nào, các bạn dậy đi thôi, muộn rồi!

us

det/əs//ʌs/
  1. 1.

    chúng tôi

    Designates the speaker(s)/writer(s) as constituting or belonging to the stated category of people (objective case).

    Học sinh thường dịch trực tiếp 'us teachers' thành 'chúng tôi giáo viên'; cách nói tự nhiên trong tiếng Việt là thêm từ 'những' hoặc 'các' vào sau đại từ, ví dụ: 'chúng tôi, những giáo viên'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'us + N' không thể dịch sát nghĩa từng từ một mà cần dùng cấu trúc bổ ngữ hoặc cụm danh từ có kèm từ chỉ định nhóm.

    • It's not good enough for us teachers.
    • It's not good enough for us teachers.Điều này không đủ tốt đối với chúng tôi, những giáo viên.
  2. 2.

    chúng tôi

    Designates the speaker(s)/writer(s) as constituting or belonging to the stated category of people (subjective case).

    Học sinh hay viết 'Chúng tôi giáo viên' mà thiếu từ nối; đúng phải là 'Chúng tôi, những giáo viên' hoặc 'Chúng tôi là những giáo viên'. — Từ 'chúng tôi' cũng được dùng cho nghĩa tân ngữ (objective case), nhưng trong cấu trúc này nó đóng vai trò chủ ngữ hoặc thành phần bổ trợ cho chủ ngữ.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'chúng tôi' hoặc 'chúng ta' để chỉ một nhóm cụ thể, thường cần thêm từ 'những' hoặc 'là' để làm rõ nghĩa.

    • Us gays and lesbians in here got a reason to be bitching about the conditions.
    • Us teachers always want our students to improve.Chúng tôi những người làm nghề giáo luôn mong muốn học sinh tiến bộ.
  3. 3.

    của tụi mình

    Our.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'us' thay cho 'our' trong tiếng Anh chuẩn; trong tiếng Việt, cần dùng từ chỉ sở hữu 'của' thay vì chỉ dùng đại từ nhân xưng đứng trước danh từ.

    Trong tiếng Anh chuẩn, 'us' là tân ngữ, nhưng ở một số vùng tại miền Bắc nước Anh, nó được dùng thay cho tính từ sở hữu 'our'.

    • We'll have to throw us food out.
    • We'll have to throw us food out.Phải vứt hết đồ ăn của tụi mình đi thôi.

us

noun/əs//ʌs/
  1. 1.

    chúng ta

    The relationship between the speaker and some other unspecified person.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chúng ta' (bao gồm người nghe) và 'chúng tôi' (không bao gồm người nghe). Trong ngữ cảnh này, 'chúng ta' là lựa chọn đúng.

    Trong tiếng Việt, 'chúng ta' thường được dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc sự gắn kết giữa hai người.

    • There is no us.
    • Us is the best thing that's ever happened to me.