verify
verb/ˈvɛɹɪfaɪ/- 1.
xác minh, chứng thực, kiểm chứng, xác minh, xác thực
To substantiate or prove the truth of something.
ℹ Từ 'xác minh' thường được dùng trong các ngữ cảnh thông tin cần được làm rõ qua kiểm tra thực tế, trong khi 'chứng thực' thường mang tính chất pháp lý hoặc hành chính hơn.
- "It is early to judge," he remarked, after stopping the car in order to verify the name on the brass plate, "but, upon my word, Max, I really think that our ghost might have discovered more appropriate quarters."
- He stopped the car to verify the name on the brass plate.Anh ấy dừng xe lại để xác minh cái tên trên tấm biển đồng.
- 2.
kiểm tra, chứng thực, kiểm chứng, xác minh, xác thực
To confirm or test the truth or accuracy of something.
ℹ Từ 'kiểm tra' mang tính thông dụng và dùng được trong hầu hết các ngữ cảnh, trong khi 'xác minh' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng cho các thủ tục hành chính hoặc dữ liệu quan trọng.
- In comparison, it takes about a minute to save, rewind and manually verify a similar file on a cassette.
- You should verify the information on the website before sharing it.Bạn nên kiểm tra lại thông tin trên trang web trước khi chia sẻ nó.
- 3.
xác nhận
To affirm something formally, under oath.