visual
adj/ˈvɪʒuːəl//ˈvɪzjuːəl/- 1.
thị giác
Related to or affecting the vision.
ℹ Từ 'thị giác' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ cơ quan hoặc quá trình liên quan đến việc nhìn, ví dụ: 'cơ quan thị giác' (visual organ) hay 'trung tâm thị giác' (visual center).
- Earless ghost swift moths become “invisible” to echolocating bats by forming mating clusters close[…]above vegetation and effectively blending into the clutter of echoes that the bat receives from the leaves and stems around them. Many insects probably use this strategy, which is a close analogy to crypsis in the visible world—camouflage and other methods for blending into one’s visual background.
- He has a visual problem, so he has to wear glasses.Cậu ấy gặp vấn đề về thị giác nên phải đeo kính.
- 2.
nhìn thấy được
That can be seen; visible.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'thị giác' (liên quan đến cơ quan thị giác); ví dụ sai: 'đây là một vấn đề thị giác' (khi muốn nói về thứ có thể nhìn thấy được), đúng phải là 'đây là một vấn đề nhìn thấy được'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhìn thấy được' thường được dùng để chỉ khả năng quan sát bằng mắt thường thay vì các khái niệm trừu tượng.
- Those distant stars are still visible to the naked eye.Những ngôi sao xa xôi đó vẫn nhìn thấy được bằng mắt thường.