visual

adj/ˈvɪʒuːəl//ˈvɪzjuːəl/
  1. 1.

    thị giác

    Related to or affecting the vision.

    Từ 'thị giác' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ cơ quan hoặc quá trình liên quan đến việc nhìn, ví dụ: 'cơ quan thị giác' (visual organ) hay 'trung tâm thị giác' (visual center).

    • Earless ghost swift moths become “invisible” to echolocating bats by forming mating clusters close[…]above vegetation and effectively blending into the clutter of echoes that the bat receives from the leaves and stems around them. Many insects probably use this strategy, which is a close analogy to crypsis in the visible world—camouflage and other methods for blending into one’s visual background.
    • He has a visual problem, so he has to wear glasses.Cậu ấy gặp vấn đề về thị giác nên phải đeo kính.
  2. 2.

    nhìn thấy được

    That can be seen; visible.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'thị giác' (liên quan đến cơ quan thị giác); ví dụ sai: 'đây là một vấn đề thị giác' (khi muốn nói về thứ có thể nhìn thấy được), đúng phải là 'đây là một vấn đề nhìn thấy được'.

    Trong tiếng Việt, 'nhìn thấy được' thường được dùng để chỉ khả năng quan sát bằng mắt thường thay vì các khái niệm trừu tượng.

    • Those distant stars are still visible to the naked eye.Những ngôi sao xa xôi đó vẫn nhìn thấy được bằng mắt thường.

visual

noun/ˈvɪʒuːəl//ˈvɪzjuːəl/
  1. 1.

    ảo ảnh

    Any element of something that depends on sight.

    Học sinh hay dùng 'hình ảnh' để chỉ các ảo giác do thuốc; 'hình ảnh' chỉ các bức tranh hoặc ảnh chụp thông thường. Đúng phải là 'ảo ảnh'.

    Từ 'visuals' trong ngữ cảnh này thường ám chỉ các trải nghiệm thị giác bất thường do tác động của chất kích thích.

    • It wasn't the first time I pulled an all-nighter, but normally I was coming off an acid trip and still seeing visuals dancing around in my head.
    • After taking the drug, he was still seeing visuals dancing around in his head.Sau khi dùng thuốc, anh ấy vẫn thấy những ảo ảnh nhảy múa trong đầu.
  2. 2.

    hình ảnh

    An image; a picture; a graphic.

    Học sinh hay viết 'một cái hình ảnh'; đúng phải là 'một hình ảnh' vì 'hình ảnh' là danh từ trừu tượng hoặc tập hợp không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'hình ảnh' có thể dùng cho cả số ít và số nhiều mà không cần thay đổi hình thái từ.

    • This presentation needs more visuals to help the audience understand better.Bài thuyết trình này cần thêm hình ảnh để người nghe dễ hiểu hơn.
  3. 3.

    yếu tố hình ảnh

    All the visual elements of a multimedia presentation or entertainment, usually in contrast with normal text or audio.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ tổng thể các thành phần thị giác, nên khi dịch sang tiếng Việt, việc thêm các từ chỉ số nhiều như 'các' hoặc 'những' giúp làm rõ nghĩa hơn.

    • This presentation needs more visuals to engage the audience better.Bài thuyết trình này cần thêm các yếu tố hình ảnh để thu hút khán giả hơn.
  4. 4.

    bản phác thảo

    A preliminary sketch.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'visual' với 'hình ảnh' nói chung; ở nghĩa này, 'visual' chỉ bản vẽ nháp, nên dùng 'bản phác thảo' thay vì 'hình ảnh'.

    Trong ngữ cảnh thiết kế hoặc nghệ thuật, từ này thường được dùng để chỉ các bản vẽ nháp giúp người xem hình dung ý tưởng trước khi thực hiện sản phẩm cuối cùng.

    • The artist is drawing a visual for his new painting.Họa sĩ đang vẽ một bản phác thảo cho bức tranh mới của mình.
  5. 5.

    phần trình diễn hình thể

    Any element of a show done by a marching band besides the marching and playing of instruments.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực nhạc diễu hành (marching band), không nên nhầm lẫn với nghĩa 'hình ảnh' hay 'thị giác' thông thường.

    • The visual where the trombone all threw their instruments into the air looked good.
    • The visual where the trombone all threw their instruments into the air looked good.Phần trình diễn hình thể khi cả nhóm thổi kèn trombone cùng tung nhạc cụ lên không trung trông rất đẹp mắt.