walking
adj/ˈwɔː.kɪŋ//ˈwaːk.ɪn/- 1.
bằng xương bằng thịt
Incarnate as a human; living.
ℹ Cụm từ này thường được dùng sau danh từ để nhấn mạnh sự hiện hữu thực tế của một khái niệm trừu tượng.
- Elizabeth knows so many words that they call her the walking dictionary.
- Phil's mother is a walking miracle after surviving that accident.
- 2.
đi lại được
Able to walk in spite of injury or sickness.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một vị ngữ để mô tả tình trạng sức khỏe thay vì dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
- Despite his broken leg, he is walking after getting a cast.Mặc dù bị gãy chân, anh ấy vẫn đi lại được sau khi bó bột.
- 3.
đi bộ
Characterized by or suitable for walking.
⚠ Học sinh hay viết 'giày đi bộ' theo kiểu dịch từng từ; trong tiếng Việt, cụm từ 'để đi bộ' diễn đạt mục đích sử dụng tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ mục đích sử dụng thường được diễn đạt bằng cụm từ 'để + động từ' thay vì dùng tính từ trực tiếp.
- a walking tour
- good walking shoes
- 4.
sống
Heavily characterized by some given quality.
⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa là 'đi bộ' (walking miracle = phép màu đang đi bộ), điều này sai vì 'walking' ở đây mang nghĩa bóng. Đúng phải là 'phép màu sống'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sống' được dùng sau danh từ để chỉ tính chất hiện hữu, rõ rệt, thay vì dùng từ chỉ hành động đi lại như trong tiếng Anh.
- Today, she is a walking miracle from God. She is vibrant, healthy and happy as she continues to battle AIDS.
- She is a walking miracle from God.Cô ấy đúng là một phép màu sống từ Chúa ban tặng.
- 5.
dòng bass đi bộ
Being a style of bass accompaniment or line, common in Baroque music (1600–1750) and 20th century jazz, blues and rockabilly, which creates a feeling of regular quarter note movement, akin to the regular alternation of feet while walking.
ℹ Trong âm nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam, thuật ngữ 'walking bass' thường được giữ nguyên bằng tiếng Anh. Khi cần dịch, 'dòng bass đi bộ' là cách diễn đạt phổ biến nhất để mô tả kỹ thuật này.
- a walking bass, or walking bassline
- The bass player is playing a very smooth walking bassline in this jazz piece.Nghệ sĩ bass đang chơi một dòng bass đi bộ rất mượt mà trong bản nhạc jazz này.