wastage

noun/ˈweɪstɪdʒ/
  1. 1.

    sự hao hụt

    The amount or proportion of something that is wasted or lost by deterioration or other natural process.

    Từ 'sự hao hụt' thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ phần mất mát không thể tránh khỏi.

    • The average wastage is 1.5% in the grocery department.
    • wastage from fruits and vegetables is estimated at 4.58%–15.88%
  2. 2.

    sự giảm biên chế tự nhiên

    The periodical turnover of personnel in an organisation by death, retirement or resignation, as perceived by those aspiring to promotion or appointment in the organisation.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ sự giảm bớt nhân sự một cách tự nhiên thay vì dùng từ 'lãng phí' như nghĩa gốc của từ 'wastage'.

    • The company is relying on natural wastage to allow for the promotion of younger staff.Công ty đang trông chờ vào sự giảm biên chế tự nhiên để có thể cất nhắc các nhân viên trẻ lên vị trí cao hơn.
  3. 3.

    hàng hỏng

    Goods that are damaged, out of date, reduced, or generally unsaleable, which are destined to be thrown away and which are written off as a loss.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'hàng hỏng' thường dùng để chỉ các sản phẩm không còn giá trị thương mại và bị loại khỏi sổ sách kế toán.

    • The store had to write off the wastage at the end of the quarter.Cửa hàng đã phải ghi giảm số hàng hỏng vào cuối quý.
  4. 4.

    việc vứt bỏ xác động vật

    The act of abandoning animal carcasses or parts, usually illegal.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng một cụm từ mô tả hành động thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The police are investigating the illegal wastage of animal carcasses in this area.Cảnh sát đang điều tra việc vứt bỏ xác động vật trái phép tại khu vực này.