whatever

noun/ʍɒtˈɛv.ə//wɒtˈɛv.ə/

    whatever

    det/ʍɒtˈɛv.ə//wɒtˈɛv.ə/
    1. 1.

      cái quái gì

      What ever; emphatic form of 'what'.

      Học sinh thường dịch 'whatever' là 'bất cứ cái gì' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý rằng trong câu hỏi nhấn mạnh, 'bất cứ cái gì' là sai, phải dùng 'cái quái gì'.

      Đây là cách nói suồng sã, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay môi trường trang trọng.

      • Good heavens! Whatever time is it?!
      • Whatever time is it that you are calling me in the middle of the night?Bây giờ là cái quái gì mà anh lại gọi điện cho tôi lúc nửa đêm thế?
    2. 2.

      bất kể

      Regardless of the ... that; for any ... that.

      Trong tiếng Việt, 'bất kể' thường được theo sau bởi một cụm danh từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh rằng yếu tố đó không ảnh hưởng đến tình huống chính.

      • Whatever your choice, there will be consequences.
      • I will stick with you, whatever fate befalls us.

    whatever

    pron/ʍɒtˈɛv.ə//wɒtˈɛv.ə/
    1. 1.

      cái quái gì

      What ever; emphasised form of 'what', used to ask which thing, event, circumstance, etc.

      Học sinh hay dùng 'bất cứ cái gì' trong câu hỏi, nhưng 'bất cứ cái gì' chỉ dùng cho nghĩa 'bất kể cái gì'. Với câu hỏi nhấn mạnh, phải dùng 'cái quái gì' hoặc 'thứ gì'.

      Trong tiếng Việt, việc thêm các từ như 'quái' giúp tăng sắc thái nhấn mạnh tương đương với đuôi '-ever' trong tiếng Anh.

      • Whatever do you mean?
      • Whatever happened to Leon Trotsky? He got an ice pick That made his ears burn
    2. 2.

      bất kể

      Regardless of anything that.

      Học sinh hay viết 'bất kể cái gì anh ấy làm' thay vì 'bất kể anh ấy làm gì'; đúng phải là 'bất kể anh ấy làm gì'.

      Trong tiếng Việt, 'bất kể' thường đứng đầu mệnh đề phụ để diễn tả ý dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.

      • Whatever he does, he will still lose the game.
      • Whatever happens, stay calm.
    3. 3.

      bất cứ cái gì

      Anything that; all that.

      Học sinh hay viết 'làm bất cứ gì' mà thiếu từ 'cái' để làm rõ danh từ chỉ vật; đúng phải là 'làm bất cứ cái gì'.

      Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng làm tân ngữ cho động từ để chỉ một phạm vi không xác định.

      • Do whatever works.
      • I’ll do whatever I can.
    4. 4.

      cái gì cũng được

      Anything; thing(s) of unspecified kind, or no matter what kind; sometimes used to indicate that the speaker does not care about options.

      Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự tùy ý hoặc không quan trọng hóa vấn đề khi đưa ra lựa chọn.

      • I don't need any of this stuff, so take whatever.
      • "As far as I'm concerned, Alec is dead. Whatever they've got in there, that — whatever —."

    whatever

    adv/ʍɒtˈɛv.ə//wɒtˈɛv.ə/
    1. 1.

      chút nào

      At all; in any way; whatsoever.

      Học sinh hay dịch nhầm 'whatever' thành 'bất cứ cái gì' trong câu phủ định; đúng phải dùng 'chút nào' để nhấn mạnh.

      Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau danh từ hoặc tính từ trong câu phủ định để tăng cường ý nghĩa.

      • There is no point whatever in going on with this discussion.
      • He is quite unconscious; and, though your presence is a relief to me, you must remember that there is no hope - no hope whatever.
    2. 2.

      thế nào

      In what way; to what extent.

      Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bất cứ cái gì', viết là 'bất cứ thế nào'; đúng phải là 'thế nào' trong câu hỏi.

      Trong tiếng Việt, từ này thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự hoài nghi trong câu hỏi.

      • Whatever does it matter now?
      • Whatever does it matter now?Chuyện đó thì có quan trọng thế nào vào lúc này nữa chứ?

    whatever

    intj/ʍɒtˈɛv.ə//wɒtˈɛv.ə/
    1. 1.

      sao cũng được, kệ

      A holophrastic expression used to dismiss something that the speaker doesn't care about, doesn't think important, or doesn't want to consider or discuss any further. Sometimes conceived as an ellipsis of whatever you say, implying feigned deference: whatever you say [apparently must be true].

      Trong tiếng Việt, 'tùy' thường được dùng ngắn gọn để thể hiện sự thờ ơ, trong khi 'sao cũng được' mang sắc thái buông xuôi.

      • Near-synonyms: meh, so what
      • So you broke it? Whatever! Get a grip.

    whatever

    adj/ʍɒtˈɛv.ə//wɒtˈɛv.ə/
    1. 1.

      bình thường

      Unexceptional or unimportant; blah.

      Trong tiếng Việt, 'bình thường' được dùng rất phổ biến để diễn tả cảm giác không ấn tượng hoặc không quan trọng, tương tự như cách dùng 'whatever' trong ngữ cảnh này.

      • All in all, I guess I shouldn't be complaining, but the rest of the show, imho, was very whatever-ish.
      • She's like so whatever / You can do so much better