wheels
noun/wiːlz/- 1.
xế
An automobile or other vehicle; a set of wheels.
⚠ Người học hay nhầm lẫn khi dùng 'con' làm loại từ cho xe cộ; đúng phải là 'chiếc' hoặc không dùng loại từ nếu dùng từ 'xe cộ'.
ℹ Từ 'xế' là tiếng lóng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để chỉ ô tô, tương tự như cách dùng 'wheels' trong tiếng Anh.
- Like my new wheels?
- rolling 18 wheels
- 2.
cặp giò
Well-developed thigh muscles.
⚠ Người học không nên dùng 'bánh xe' để chỉ đôi chân vì đó là nghĩa đen của bộ phận xe cộ; đúng phải là 'cặp giò'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cặp giò' là từ lóng mang tính chất suồng sã, thường dùng trong ngữ cảnh thể hình hoặc nói về vẻ đẹp hình thể.
- Martin: Just for legs, Tom Platz in his heyday has never been approached. OB205: I totally agree with this, even to this day no one can beat those WHEELS!
- But Mary J. goes all-out during big leg day, and look at her wheels—toned but very feminine.