whenever

conj/wəˈnɛvə//wɛnˈɛvə/
  1. 1.

    bất cứ khi nào

    At any time that.

    Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tự do lựa chọn thời gian của người nghe.

    • Visit whenever you want to.
    • I did not see the program, but Mrs. Nixon told me that you were great on the Donahue Show. As you can imagine, she is an expert on politics and she predicts that whenever you decide to run for office you will be a winner!
  2. 2.

    bất cứ khi nào

    At the (single) time that, no matter when.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'at any time that', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể mà hành động bắt đầu.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không cố định của thời gian trong một sự việc.

    • Tomorrow I'll get up whenever the sun rises.
    • Tomorrow I'll get up whenever the sun rises.Ngày mai tôi sẽ thức dậy bất cứ khi nào mặt trời mọc.
  3. 3.

    mỗi khi

    Every time that.

    Khác với 'khi nào' dùng để hỏi hoặc chỉ một thời điểm bất kỳ, 'mỗi khi' nhấn mạnh vào tính chất lặp đi lặp lại của hành động.

    • Whenever he has a pair of aces, his eyelids twitch.
    • Working around an ancient monument has meant having an archaeologist on site whenever there were excavations.
  4. 4.

    bất kể khi nào

    Regardless of the time that.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc các văn bản quy định để nhấn mạnh rằng thời điểm không phải là yếu tố quyết định.

    • Income must be reported in the period in which it is earned, whenever payment is actually received.
    • You should report income whenever payment is actually received.Bạn hãy báo cáo thu nhập bất kể khi nào bạn nhận được tiền thanh toán.
  5. 5.

    hồi

    When.

    Học sinh thường dùng 'bất cứ khi nào' cho câu này, nhưng 'bất cứ khi nào' chỉ dùng cho các sự việc lặp lại hoặc giả định, không dùng cho một thời điểm xác định trong quá khứ như 'hồi'. — Từ 'lúc' cũng được dùng cho nghĩa 'at any time that', nhưng trong câu này, ngữ cảnh quá khứ xác định khiến nó chỉ mang nghĩa 'when'.

    Trong ngữ cảnh này, 'whenever' được dùng như một phương ngữ để thay thế cho 'when'. Trong tiếng Việt, ta dùng 'hồi' hoặc 'lúc' để chỉ thời điểm trong quá khứ.

    • Whenever I was a child, I lived in Arkansas.
    • Whenever I was a child, I lived in Arkansas.Hồi tôi còn nhỏ, tôi sống ở Arkansas.

whenever

adv/wəˈnɛvə//wɛnˈɛvə/
  1. 1.

    bất cứ lúc nào

    At any time.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở cuối câu hoặc sau động từ để diễn đạt sự tùy ý về mặt thời gian.

    • Feel free to visit whenever.
    • Feel free to visit me whenever.Bạn có thể ghé thăm tôi bất cứ lúc nào.