wherever
adv/(h)wɛɹˈɛvɚ//wɛəˈɹɛvə/- 1.
rốt cuộc là ở đâu
Where ever; an emphatic form of where.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu hoặc giữa câu hỏi để thể hiện thái độ ngạc nhiên hoặc khó chịu của người nói.
- Wherever have you been all my life?
- Wherever have you hidden this key?Rốt cuộc là ở đâu mà cậu lại giấu chiếc chìa khóa này vậy?
- 2.
đâu cũng được
In, at or to any place that one likes or chooses.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đâu cũng được' thường được dùng trong khẩu ngữ để thể hiện thái độ thoải mái, không có ý kiến riêng về việc chọn địa điểm.
- I don't care what you do with it; just put it wherever.
- Where do you want to have lunch? — Wherever; I don't mind.
- 3.
bất cứ nơi nào
The place (no matter where) in, at or to which.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc hướng như 'mà' hoặc 'đó' để làm rõ nghĩa trong câu.
- He's back from wherever he's been hiding.
- Go home to wherever you belong.