who
pron/huː/[huː]- 1.
ai
What person or people; which person or people; asks for the identity of someone; used in a direct or indirect question.
⚠ Từ 'ai' cũng được dùng trong các cấu trúc mệnh đề quan hệ (ví dụ: 'người mà tôi yêu là ai'), nhưng ở đây chúng ta tập trung vào chức năng hỏi về danh tính trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ai' được dùng cho cả số ít và số nhiều, và vị trí của nó trong câu có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu hỏi.
- You're getting married‽ Who to? (direct question)
- I don't know who it is. (indirect question)
- 2.
người mà, người
Introduces a relative clause having a human antecedent.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái' hoặc 'con' trước 'người mà' như 'Đó là cái người mà...'; đúng phải là 'Đó là người mà...'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mà' đóng vai trò quan trọng trong việc nối mệnh đề quan hệ, trong khi tiếng Anh dùng 'who'.
- That's the man who works at the newsagent. (defining)
- My sister, who works in the accounts department, just got promoted to manager. (non-defining)
- 3.
mà
Introduces a relative clause having a human antecedent.
⚠ Người học hay dịch 'who' thành 'ai' trong mệnh đề quan hệ; đúng phải là 'mà'. Ví dụ sai: 'Đó là người đàn ông ai tôi đã gặp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mà' được dùng làm đại từ quan hệ cho cả người và vật, trong khi tiếng Anh phân biệt 'who' cho người và 'which' cho vật.
- That's the man who I saw earlier.
- My brother, who you met the other day, is coming to stay for the weekend.
- 4.
người nào, ai
Whoever, he who, they who.
⚠ Học sinh hay dùng 'ai' ở đầu câu như 'Ai ăn cắp ví tôi thì ăn cắp rác'; trong trường hợp này dùng 'Người nào' sẽ tự nhiên và chính xác hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, khi 'who' mang nghĩa 'bất cứ ai', ta thường dùng cụm 'người nào' hoặc 'bất cứ ai' để làm rõ ý nghĩa thay vì chỉ dùng 'ai'.
- Who insults my mother insults me.
- Give it to who deserves it.
- 5.
là ai
Also used with names of collective nouns that are groups of people, especially singularly-named musical groups or sports teams.
⚠ Học sinh hay viết 'Ai là nhóm nhạc đó?' thay vì 'Nhóm nhạc đó là ai?'. Trong tiếng Việt, khi hỏi về một nhóm cụ thể, chủ ngữ thường đứng trước cụm từ hỏi.
ℹ Khi nói về các nhóm tập thể như đội bóng hay ban nhạc, tiếng Việt thường đặt tên nhóm làm chủ ngữ trước khi dùng cụm từ hỏi.
- Who are the Miami Heat?
- Who are that band that is so famous?Nhóm nhạc đó là ai mà nổi tiếng thế?