whoa

intj/wəʊ//ʍəʊ/
  1. 1.

    từ từ

    Stop (especially when commanding a horse or imitative thereof); calm down; slow down.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'từ từ' thường được dùng để khuyên ai đó chậm lại, trong khi 'khoan đã' dùng để ra lệnh dừng lại ngay lập tức.

    • Whoa, Nelly!
    • The Negroes, having waited for the white people to go upstairs, began to come in. “Whoa now, just a minute,” said a club member, holding up his walking stick. “Just don’t start up them there stairs yet awhile.”
  2. 2.

    ôi

    An expression of surprise.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ôi' thường được dùng kèm với các từ cảm thán khác như 'ôi chao' hoặc 'ôi trời' để nhấn mạnh sự ngạc nhiên.

    • Whoa, are you serious?
    • Whoa. Wait a minute, Doc. Are you trying to tell me that my mother has got the hots for me?
  3. 3.

    à

    Used as a meaningless filler in song lyrics.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ đệm như 'à', 'ô', 'ơ' thường được thêm vào lời bài hát để giữ nhịp, tương tự như cách dùng 'whoa' trong tiếng Anh.

    • I am the type who is liable to snipe you With two seconds left to go, whoa.
    • And oh whoa girl, it's a shame. Oh whoa girl, it's a doggone shame.

whoa

verb/wəʊ//ʍəʊ/
  1. 1.

    hét "hò" để dừng

    To attempt to slow (an animal) by crying "whoa".

    ℹ Trong tiếng Việt không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với 'whoa'. Người Việt thường mô tả hành động này bằng cách nêu rõ hành động hét hoặc ra lệnh cho con vật dừng lại.

    • He was whoaing the horses loudly, and they did seem to be going faster than usual—in fact, they were galloping.
    • He was whoaing the horse that was running too fast.Anh ấy hét "hò" để dừng con ngựa đang chạy quá nhanh.