wildlife
noun/ˈwaɪldlaɪf/- 1.
động vật hoang dã
undomesticated animals, especially mammals, birds, and fish, which live in the wild.
ℹ Trong tiếng Việt, 'động vật hoang dã' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- This town offers wildlife tours where you can go and watch the bears, deer, wild rabbits and other creatures in their natural habitats.
- This tour allows visitors to observe wildlife in their natural habitats.Chuyến tham quan này cho phép du khách quan sát động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
- 2.
động thực vật hoang dã
Living undomesticated organisms of all kinds.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này bao gồm cả động vật và thực vật, trong khi từ 'wildlife' trong tiếng Anh thường được người bản ngữ hiểu thiên về động vật hơn.
- We need to protect wildlife from human destruction.Chúng ta cần bảo vệ động thực vật hoang dã khỏi sự tàn phá của con người.