won

verb/wɒn/
  1. 1.

    cư ngụ

    To live, remain.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cũ. Trong tiếng Việt, các từ tương đương như 'cư ngụ' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương tương ứng.

    • I long'd to leave this wand'ring pilgrimage, / And in my native soil again to won.
    • I long'd to leave this wand'ring pilgrimage, and in my native soil again to won.Tôi mong mỏi được rời bỏ cuộc hành trình lang thang này và trở về quê hương để cư ngụ.
  2. 2.

    quen

    To be accustomed to do something.

    Từ 'won' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ sẽ dùng 'accustomed to' hoặc 'used to'.

    • He was won to rise early every morning.Anh ấy đã quen dậy sớm vào mỗi buổi sáng.

won

noun/wɒn//wɑn/
  1. 1.

    won

    The currency of Korea, worth 100 jun in North Korea and 100 jeon in South Korea.

    Trong tiếng Việt, 'won' được coi là một danh từ chỉ đơn vị tiền tệ và không cần thêm loại từ khi sử dụng với số lượng.

    • The price of this item is 5000 won.Giá của món đồ này là 5000 won.