worked
adj/wɜːkt//wɝkt/- 1.
được canh tác kỹ
Designed or executed in a particular manner or to a particular degree.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của đất nông nghiệp sau khi đã qua các công đoạn làm đất.
- A heavy rich loam is, perhaps, the best of any; but carse lands, and well worked and manured clay soils, are also very suitable.
- Well worked and manured clay soils are very suitable for farming.Đất sét được canh tác kỹ và bón phân tốt rất thích hợp cho việc trồng trọt.
- 2.
được chế tác
Wrought.
⚠ Học sinh hay viết 'thép được làm việc'; đúng phải là 'thép được chế tác' vì 'làm việc' chỉ dùng cho người hoặc máy móc đang vận hành.
ℹ Từ 'chế tác' thường được dùng cho các vật liệu như kim loại, gỗ hoặc đá đã qua bàn tay con người để tạo hình.
- ...the light and elastic spear, made of the India bamboo, and tipped with the most perfectly worked steel, which he now held in his hand...
- This spear tip is made of very sharp worked steel.Mũi giáo này được chế tác từ thép cứng rất sắc bén.
- 3.
được thêu
Wrought.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái được thêu' khi muốn nói về vật phẩm; đúng phải là 'một chiếc khăn được thêu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'được thêu' thường đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm được trang trí (như khăn, áo, gối) để làm rõ nghĩa.
- ...and many of them, at least when young, wear only a worked piece of linen over their head.
- She wears a worked piece of linen with intricate patterns.Cô ấy đội một chiếc khăn được thêu hoa văn cầu kỳ.
- 4.
được giải sẵn
Prepared so as to demonstrate the steps required.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'ví dụ đã làm'; đúng phải là 'ví dụ được giải sẵn' vì nó nhấn mạnh vào việc giải bài tập.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giải' thường được dùng cho các bài tập toán học hoặc các vấn đề logic cần các bước thực hiện.
- Place each error opposite its supposed number, as in the worked example.
- Please look at the worked example in the textbook.Bạn hãy xem ví dụ được giải sẵn trong sách giáo khoa.