writer

noun/ˈɹaɪ.tə(ɹ)/[ˈɹ̠aɪtə(ɹ̠)]
  1. 1.

    nhà văn

    A person who writes, or produces literary work; an author can refer to themselves as "the writer".

    • Has your girlfriend written you another letter already? She’s quite a writer!
    • I met some of my favourite authors at the writers' convention.
  2. 2.

    bên bán quyền chọn

    The seller of an option.

    Trong ngữ cảnh tài chính, 'writer' không có nghĩa là người viết văn mà là người bán một loại hợp đồng phái sinh. Cụm từ 'bên bán quyền chọn' được dùng để chỉ vai trò này một cách chính xác.

    • The writer of an option must fulfill the contract if the buyer exercises it.Bên bán quyền chọn phải thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng nếu người mua quyết định thực thi quyền đó.
  3. 3.

    thư ký

    A clerk of a certain rank in the service of the East India Company, who, after serving a certain number of years, became a factor.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'nhà văn' (người viết sách); trong ngữ cảnh lịch sử này, 'thư ký' mới là từ chính xác.

    Từ này chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử cụ thể của Công ty Đông Ấn, không dùng để chỉ nhân viên văn phòng hiện đại.

    • He was once a writer for the East India Company before becoming a factor.Ông ấy từng là một thư ký làm việc cho Công ty Đông Ấn trước khi trở thành thương nhân.
  4. 4.

    luật sư địa phương

    An ordinary legal practitioner in Scottish country towns.

    Đây là một thuật ngữ đặc thù của hệ thống pháp luật Scotland, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'người viết văn' thông thường.

    • He is a respected writer in this town.Ông ấy là một luật sư địa phương có uy tín tại thị trấn này.
  5. 5.

    nhân viên văn thư hải quân

    A petty officer in the United States navy who keeps the watch-muster and other books of the ship.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong quân đội Mỹ, không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ biến là 'nhà văn'.

    • He is a writer responsible for managing the ship's logs.Anh ấy là một nhân viên văn thư hải quân chịu trách nhiệm quản lý sổ sách trên tàu.