ya

intj/jɑː/
  1. 1.

    Yeah; yes.

    Trong tiếng Việt, từ 'ừ' thường chỉ dùng với người nhỏ tuổi hơn hoặc bạn bè rất thân thiết. Nếu nói với người lớn tuổi, bạn nên dùng 'vâng' hoặc 'dạ' để thể hiện sự lễ phép.

    • Yeah, let's go.Ừ, mình đi thôi.

ya

adv/ˈjɑː//ˈjɐ/
  1. 1.

    yea; yes

    Đây là từ ngữ mang tính phương ngữ hoặc thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn.

    • 'Ya, wilt thou!' said Wallace, 'then tak thee that, […]'
    • Ya, auld man, ye ken fine ye wad like me.

ya

intj
  1. 1.

    đi

    Go. (Spoken to horses and cattle.)

    Trong tiếng Việt, từ 'đi' được dùng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn cho gia súc.

    • The farmer shouted 'ya' to get the ox to pull the plow.Người nông dân hô 'đi' để thúc con bò kéo cày.

ya

noun
  1. 1.

    chữ ya

    A letter of the Cyrillic alphabet: Я, я.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các chữ cái trong bảng chữ cái nước ngoài, ta thường thêm từ 'chữ' vào trước tên gọi của chữ cái đó.

    • In the Russian alphabet, the letter ya is the last letter.Trong bảng chữ cái tiếng Nga, chữ ya là chữ cái cuối cùng.

ya

intj/jɑ/[jɑː˨˦]
  1. 1.

    Yes, yeah (used to express affirmation)

    Từ 'ya' trong tiếng Anh Singapore/Malaysia mang sắc thái thân mật và thường được dùng như một từ đệm cuối câu, khác với cách dùng 'ừ' hay 'đúng rồi' trong tiếng Việt vốn chỉ dùng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận thông tin.

    • – Shall we go to the movies tomorrow? – Yeah, let's go.– Mai đi xem phim nhé? – ừ, đi chứ.

ya

particle/jɑ/[jɑː˨˦]
  1. 1.

    nhỉ

    Used to form a confirmation-seeking tag question, expecting an affirmative response.

    Trong tiếng Việt, 'nhỉ' thường được dùng trong khẩu ngữ để tạo cảm giác gần gũi và mong đợi sự đồng tình từ người nghe, tương tự cách dùng 'ya' trong ngữ cảnh này.

    • What about yourself Mr Chee, never look a day older, you'll see the rest of us six feet under… Really you look very well. I heard you went for new treatment in Switzerland ya?…
    • You went for new treatment in Switzerland, didn't you?Dạo này anh đi chữa bệnh ở Thụy Sĩ về, khỏe ra nhỉ?