ya
intj/jɑː/- 1.
ừ
Yeah; yes.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ừ' thường chỉ dùng với người nhỏ tuổi hơn hoặc bạn bè rất thân thiết. Nếu nói với người lớn tuổi, bạn nên dùng 'vâng' hoặc 'dạ' để thể hiện sự lễ phép.
- Yeah, let's go.Ừ, mình đi thôi.
ừ
Yeah; yes.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ừ' thường chỉ dùng với người nhỏ tuổi hơn hoặc bạn bè rất thân thiết. Nếu nói với người lớn tuổi, bạn nên dùng 'vâng' hoặc 'dạ' để thể hiện sự lễ phép.
ừ
yea; yes
ℹ Đây là từ ngữ mang tính phương ngữ hoặc thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn.
đi
Go. (Spoken to horses and cattle.)
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đi' được dùng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn cho gia súc.
chữ ya
A letter of the Cyrillic alphabet: Я, я.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về các chữ cái trong bảng chữ cái nước ngoài, ta thường thêm từ 'chữ' vào trước tên gọi của chữ cái đó.
ừ
Yes, yeah (used to express affirmation)
ℹ Từ 'ya' trong tiếng Anh Singapore/Malaysia mang sắc thái thân mật và thường được dùng như một từ đệm cuối câu, khác với cách dùng 'ừ' hay 'đúng rồi' trong tiếng Việt vốn chỉ dùng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận thông tin.
nhỉ
Used to form a confirmation-seeking tag question, expecting an affirmative response.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỉ' thường được dùng trong khẩu ngữ để tạo cảm giác gần gũi và mong đợi sự đồng tình từ người nghe, tương tự cách dùng 'ya' trong ngữ cảnh này.