ye

pron/jiː/[jɪi]
  1. 1.

    các bạn

    You (the people being addressed).

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'các bạn' cho cả số ít và số nhiều; trong tiếng Anh cổ, 'ye' chỉ dùng cho số nhiều, còn 'thou' dùng cho số ít.

    Từ 'ye' là một đại từ cổ hoặc phương ngữ, trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta sử dụng các đại từ số nhiều như 'các bạn' hoặc 'các anh chị' để thay thế.

    • My liefe (ſayd ſhe) ye know, that long ygo, / Whileſt ye in durance dwelt, ye to me gaue / A little mayde, the which ye chylded tho ; / The ſame againe if now ye liſt to haue, / The ſame is yonder Lady, whom high God did ſaue.
    • Queſtion me then no more; whate'er ye want, / Ask in my Name, and God ſhall ſurely grant. / You've asked nothing yet for Jesus sake : / Ask and receive, and of my joyes partake.
  2. 2.

    ngươi

    You (the singular person being addressed).

    Học sinh không nên dùng 'ngươi' trong giao tiếp hàng ngày vì nó mang sắc thái bề trên hoặc coi thường; trong tiếng Việt hiện đại, hãy dùng 'bạn', 'anh', hoặc 'chị'.

    Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít trong tiếng Anh cổ. Trong tiếng Việt, không có đại từ nào tương đương hoàn toàn về sắc thái cổ xưa mà không mang tính chất miệt thị hoặc trang trọng quá mức.

    • Know ye now, Bulkington? Glimpses do ye seem to see of that mortally intolerable truth; that all deep, earnest thinking is but the intrepid effort of the soul to keep the open independence of her sea; [...]
    • Maybe they'd get hurted!" said the boys. "Hurted, how-are-ye!" says Hughie; "How could anyone get hurted so simple as that? I'd be the last in the world to speak of such a thing in that case! But if yous are afraid of doing it..."

ye

det/jiː/

    ye

    intj/jə/[jɐ]
    1. 1.

      Yes, yeah.

      Đây là từ lóng, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn. Dùng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng sẽ bị coi là thiếu tôn trọng.

      • Yeah, I'll be there right away.Ừ, tôi sẽ đến đó ngay.

    ye

    noun
    1. 1.

      chữ cái Ye

      The Cyrillic letter Е, е, featured in various Slavic and Turkic languages.

      Trong tiếng Việt, tên gọi của các chữ cái nước ngoài thường được giữ nguyên hoặc thêm từ 'chữ cái' phía trước để làm rõ ngữ cảnh.

      • In the Cyrillic alphabet, the letter Ye is pronounced differently depending on the language.Trong bảng chữ cái Cyrillic, chữ cái Ye được phát âm khác nhau tùy theo ngôn ngữ.