yield
verb/jiːld/- 1.
mang lại
To give as a result or outcome; to produce or render.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mang lại' thường được dùng cho các kết quả trừu tượng như lợi ích hoặc kết quả công việc, trong khi 'cho' thường được dùng cho sản lượng nông nghiệp hoặc số liệu cụ thể.
- This method generally yields better results.
- The new variety of potatoes yields 20% more.
- 2.
mang lại
To give as a result or outcome; to produce or render.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'mang lại' thường được dùng để chỉ kết quả tích cực hoặc lợi ích thu được từ một hoạt động nào đó.
- Historically, that security yields a high return.
- This investment yields a very high profit.Khoản đầu tư này mang lại lợi nhuận rất cao.
- 3.
mang lại
To give as a result or outcome; to produce or render.
ℹ Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học, 'cho ra' thường được dùng để chỉ kết quả của một phép tính hoặc thí nghiệm.
- Adding 3 and 4 yields a result of 7.
- Adding 3 and 4 yields a result of 7.Phép cộng 3 và 4 mang lại kết quả là 7.
- 4.
mang lại
To give as a result or outcome; to produce or render.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhượng bộ' (nghĩa là đầu hàng) thay cho 'mang lại' trong ngữ cảnh này. 'Nhượng bộ' chỉ dùng cho nghĩa từ bỏ hoặc đầu hàng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mang lại' thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả tích cực như 'lợi nhuận', 'kết quả', hoặc 'năng suất'.
- Indo-European p- yields Germanic f-.
- This new farming method yields a much higher output.Phương pháp canh tác mới này mang lại năng suất cao hơn hẳn.
- 5.
ban ơn
To give as a result or outcome; to produce or render.
ℹ Đây là một cách dùng cổ xưa trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare. Trong tiếng Việt hiện đại, không có từ nào tương đương về mặt ngữ dụng, nên ta dùng các cụm từ mang sắc thái cầu chúc thần linh.
- God 'ild [yield] you, sir!
- Tend me to-night two hours, I ask no more, / And the gods yield you for 't.
- 6.
đầu hàng
To give up; to surrender or capitulate.
ℹ Từ 'đầu hàng' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xung đột trực tiếp, trong khi 'nhượng bộ' dùng khi thỏa hiệp về ý kiến hoặc tranh luận.
- They refuse to yield to the enemy.
- Eventually she stopped arguing and yielded the point.