york

verb/jɔː(ɹ)k/
  1. 1.

    ném bóng sát chân

    to bowl a yorker at a batsman, especially to get a batsman out in this way.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt thông dụng nên cần diễn giải bằng cụm từ mô tả hành động.

    • The bowler managed to york the batsman to get him out.Người ném bóng đã ném bóng sát chân để loại cầu thủ đối phương.

york

verb/jɔː(ɹ)k/
  1. 1.

    nôn

    To vomit.

    Từ 'york' trong tiếng Anh là từ lóng, mang sắc thái suồng sã hơn so với các từ chỉ hành động nôn mửa thông thường.

    • BADGER: They're eating blueberry pies... […] Okay, finally, Kirk, he can't take it anymore. He yorks! Now it's just down to Chekov and Spock.
    • He ate too much and yorked right after the party.Anh ấy ăn quá nhiều nên đã nôn ngay sau bữa tiệc.