your

det/jɔː(ɹ)//jʊə(ɹ)/
  1. 1.

    của bạn

    Belonging to you; of you; related to you (singular; one owner).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'của bạn' và 'của các bạn' khi muốn nói về sở hữu của nhiều người; cần dùng 'của các bạn' cho số nhiều.

    Trong tiếng Việt, đại từ sở hữu thường được đặt sau danh từ. Ngoài ra, người Việt thường thay thế 'bạn' bằng các đại từ xưng hô khác như 'anh', 'chị', 'ông', 'bà' tùy vào độ tuổi và mối quan hệ.

    • Let’s meet tomorrow at your convenience.
    • Is this your cat?
  2. 2.

    của các bạn

    Belonging to you; of you; related to you (plural; more owners).

    Học sinh thường dùng 'của bạn' cho cả số ít và số nhiều; đúng phải là 'của các bạn' khi muốn nhấn mạnh nhiều người sở hữu.

    Trong tiếng Việt, đại từ sở hữu thường được đặt sau danh từ và thêm từ 'của'.

    • Then Ieſus ſaid vnto them, My time is not yet come: but your time is alway ready.
    • This is your homework.Đây là bài tập của các bạn.
  3. 3.

    kiểu

    A determiner that conveys familiarity and mutual knowledge of the modified noun.

    Học sinh thường dịch máy móc 'your' thành 'của bạn' trong câu này, ví dụ: 'Anh ấy không phải của bạn người bình thường', điều này hoàn toàn sai nghĩa. Đúng phải là 'kiểu'.

    Trong tiếng Anh, 'your' ở đây không chỉ sự sở hữu mà dùng để tạo cảm giác gần gũi hoặc quen thuộc với người nghe về một chủ đề nào đó. Trong tiếng Việt, từ 'kiểu' giúp diễn đạt sắc thái này tự nhiên hơn.

    • Not your average Tom, Dick and Harry.
    • Your Show of Shows
  4. 4.

    cái gã

    That; the specified (usually used with a human referent)

    Học sinh hay dịch nhầm 'your' trong ngữ cảnh này là 'của bạn' (ví dụ: 'người của bạn vừa mua xe'), điều này sai nghĩa vì 'your' ở đây chỉ là một cách gọi người khác một cách thân mật.

    Trong tiếng Anh vùng Ireland, 'your' được dùng như một từ chỉ định để nhắc đến một người mà người nghe đã biết rõ, không có nghĩa là sở hữu.

    • Your man just bought a new car.
    • Have you seen what your one over there is doing?