yours

pron/jɔː(ɹ)z//jʊəz/
  1. 1.

    của bạn

    That or those belonging to you; the possessive second-person singular pronoun used without a following noun.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái của bạn' hoặc 'cái của anh'; đúng phải là 'của bạn' hoặc 'của anh' vì 'của' đã mang nghĩa sở hữu rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'của bạn' hay 'của anh' thay đổi tùy theo vai vế và độ tuổi của người nghe.

    • If this edit is mine, the other must be yours.
    • Their encyclopedia is good, but yours is even better.
  2. 2.

    nhà bạn

    Your house or home.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đến của bạn'; đúng phải là 'đến nhà bạn' vì 'yours' ở đây mang nghĩa là nhà của đối phương.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói đến nhà của ai đó, chúng ta thường phải thêm từ 'nhà' trước đại từ nhân xưng thay vì dịch trực tiếp từ 'yours'.

    • Let's go over to yours.
    • Let's go over to yours tonight.Tối nay chúng mình qua nhà bạn chơi nhé.
  3. 3.

    Thân ái

    Written at the end of a letter, before the signature.

    ⚠ Học sinh hay dịch nguyên văn 'của bạn' ở cuối thư; đúng phải là 'Thân ái' hoặc 'Trân trọng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, người viết thư thường dùng các từ như 'Thân ái' hoặc 'Trân trọng' thay vì dịch trực tiếp từ 'yours'.

    • Yours sincerely,  Yours faithfully,  Yours,  Sincerely yours,
    • Yours, Nam.Thân ái, Nam.