yourself

pron/jəˈsɛlf//jɔːˈsɛlf/
  1. 1.

    chính bạn

    You (singular); used emphatically, especially to indicate exclusiveness of the referent's participation in the predicate, i.e., that no one else is involved.

    Trong tiếng Việt, từ 'chính' được thêm vào trước đại từ nhân xưng để tạo sắc thái nhấn mạnh, tương đương với cách dùng 'yourself' trong tiếng Anh.

    • You yourself know that what you wrote was wrong.
    • You yourself know that what you wrote was wrong.Chính bạn biết rõ rằng những gì bạn đã viết là sai.
  2. 2.

    bạn

    You (singular); even when "you" has not been used previously; see usage notes.

    Học sinh không nên dịch 'yourself' là 'chính bạn' trong ngữ cảnh này vì 'chính bạn' mang nghĩa nhấn mạnh bản thân, trong khi 'yourself' ở đây chỉ đơn thuần là đại từ nhân xưng.

    Đây là cách dùng đặc thù của tiếng Anh tại Ireland. Trong tiếng Việt, người học cần chọn đại từ xưng hô (bạn, anh, chị, ông, bà) phù hợp với độ tuổi và mối quan hệ thay vì dùng từ phản thân.

    • I spoke with yourself last in February.
    • No one understands me like yourself.