Ghi chú hiệu quả

Effective note-taking

Ghi chú hiệu quả là việc ghi lại nội dung bằng cách diễn đạt lại theo cách hiểu của mình, có cấu trúc, và ở dạng có thể dùng để tự kiểm tra về sau. Điều phân biệt vở ghi tốt với vở ghi đẹp không phải cách trình bày, mà là bạn đã phải xử lý nội dung trong đầu bao nhiêu trước khi viết nó xuống.

Điều quyết định

Diễn đạt lại, không chép lại

Ghi nguyên văn lời giảng đòi hỏi rất ít xử lý, nên nó tạo ra rất ít trí nhớ.

Viết tay so với gõ máy

Chưa có kết luận chắc chắn

Nghiên cứu nổi tiếng năm 2014 ủng hộ viết tay, nhưng nghiên cứu lặp lại năm 2019 không tái hiện được kết quả.

Hai chức năng của vở ghi

Mã hóa và lưu trữ

Ghi chú vừa giúp xử lý nội dung ngay lúc học, vừa là tài liệu để quay lại. Phần lớn vở ghi chỉ làm được vế thứ hai.

Phương pháp Cornell

Walter Pauk, thập niên 1950

Giá trị của nó nằm ở cột câu hỏi bên trái — phần biến trang vở thành một bộ đề tự kiểm tra.

Ba cách bố trí một trang vở

Ba cách này không cạnh tranh nhau — chúng phục vụ ba loại nội dung khác nhau, và chọn sai là lý do phổ biến khiến một phương pháp bị coi là không hiệu quả.

Ghi tuyến tínhnội dung có trình tựCornellcột xanh: câu hỏi để tự kiểm traSơ đồnội dung nhiều quan hệChọn theo cấu trúc của nội dung, không theo thói quen
Ghi tuyến tính, Cornell và sơ đồ tư duy. Cột bên trái trong bố cục Cornell là phần chứa câu hỏi, được viết sau buổi học và dùng để che phần thân khi ôn tập.

Chép lại và diễn đạt lại tạo ra hai kết quả khác nhau

Khi bạn ghi gần như nguyên văn lời thầy cô nói, bàn tay bận rộn suốt buổi và trang vở đầy chữ, nhưng nội dung gần như không đi qua phần xử lý nào trong đầu. Âm thanh vào tai, chữ ra đầu bút. Kết quả là một bản ghi đầy đủ và một trí nhớ trống rỗng — điều mà nhiều học sinh chỉ phát hiện ra khi mở vở ra ôn và thấy mọi thứ như mới.

Khi bạn nghe một đoạn, dừng lại, rồi viết ý đó bằng câu chữ của mình, bạn buộc phải hiểu nó trước khi viết được. Bản ghi sẽ ngắn hơn và trông kém đầy đủ hơn. Nó cũng được nhớ tốt hơn nhiều, vì việc học đã xảy ra ngay lúc viết chứ không bị hoãn lại đến buổi ôn.

Đây chính là điều mà nghiên cứu năm 2014 về viết tay và gõ máy thực sự đo được. Người gõ máy nhanh hơn nên có xu hướng chép nguyên văn; người viết tay không kịp nên buộc phải tóm gọn. Yếu tố tạo ra khác biệt là mức độ xử lý, không phải công cụ.

Ba bố cục và loại nội dung phù hợp

Chọn theo cấu trúc của nội dung, không theo thói quen. Một môn có thể cần cả ba ở các phần khác nhau.

Ghi tuyến tính — cho nội dung có trình tự

Các bước của một quy trình, một chứng minh, một dòng lịch sử. Thứ tự trên trang phản ánh thứ tự trong nội dung, nên bố cục này giữ được điều quan trọng nhất. Điểm yếu: nó không thể hiện được quan hệ giữa các phần cách xa nhau.

Cornell — cho nội dung sẽ phải ôn lại nhiều lần

Chia trang thành cột hẹp bên trái, phần thân bên phải và một dải tóm tắt dưới cùng. Phần thân ghi trong buổi học; cột trái viết sau buổi học, và chỉ chứa câu hỏi. Khi ôn, che phần thân lại và trả lời các câu hỏi ở cột trái — trang vở trở thành một bộ đề tự kiểm tra.

Sơ đồ — cho nội dung nhiều quan hệ

Phân loại sinh vật, các chu trình chuyển hóa, quan hệ nguyên nhân giữa nhiều yếu tố. Sơ đồ thể hiện được thứ mà danh sách không thể hiện nổi: cái gì nối với cái gì. Điểm yếu: nó rất dễ trở thành hoạt động trang trí, và một sơ đồ nhiều màu vẫn có thể được vẽ mà không hiểu gì.

Biến vở ghi hiện tại thành công cụ ôn tập

Không cần đổi cách ghi trong giờ học. Bốn bước dưới đây làm sau buổi học và mất khoảng mười phút cho một bài.

  1. 1

    Chừa sẵn lề trái rộng khoảng một phần tư trang

    Đây là thay đổi duy nhất cần làm trong lúc ghi. Phần lề để trống trong giờ học và sẽ được dùng ở bước sau.

  2. 2

    Trong vòng một ngày, viết câu hỏi ra lề trái

    Mỗi đoạn trong phần thân được đặt một câu hỏi mà đoạn đó trả lời. Viết câu hỏi khó hơn viết tóm tắt, và chính độ khó đó buộc bạn phải rà lại nội dung.

  3. 3

    Gạch bỏ những gì không cần thiết

    Vở ghi tốt thường ngắn hơn vở ghi ban đầu. Việc quyết định bỏ cái gì đòi hỏi bạn phải phân biệt ý chính với ví dụ minh họa, và đó là một hoạt động học tập thật sự.

  4. 4

    Từ nay ôn bằng cách che phần thân

    Mỗi lần quay lại, che phần thân và trả lời các câu hỏi ở lề trước. Đây là điểm mà vở ghi chuyển từ tài liệu để đọc lại thành công cụ tự kiểm tra — và cũng là điểm mà toàn bộ giá trị nằm ở đó.

4 lỗi khiến kỹ thuật này mất tác dụng

Chép lại gần như nguyên văn lời giảng

Cái giá: Buổi học trôi qua trong trạng thái bận rộn nhưng thụ động, và học sinh mở vở ra sau một tuần thấy nội dung hoàn toàn xa lạ. Toàn bộ việc học bị dời sang buổi ôn, lúc đó không còn thầy cô để hỏi.

Thay bằng: Nghe hết một ý rồi mới viết, và viết bằng câu của mình. Bản ghi ngắn hơn nhưng phần việc học đã xảy ra ngay trong giờ.

Đầu tư vào hình thức của vở ghi

Cái giá: Thời gian đi vào việc tô màu, kẻ khung và viết chữ đẹp — những hoạt động không đòi hỏi xử lý nội dung. Vở đẹp tạo cảm giác đã học kỹ, và cảm giác đó khiến học sinh ôn ít hơn.

Thay bằng: Giới hạn ở hai màu, dùng để phân biệt loại thông tin chứ không để trang trí. Thời gian tiết kiệm được chuyển sang viết câu hỏi ở lề.

Ghi chú xong rồi không bao giờ mở lại

Cái giá: Vở ghi chỉ còn giữ được một trong hai chức năng của nó. Phần xử lý lúc viết vẫn có giá trị, nhưng toàn bộ giá trị của việc quay lại thì mất trắng.

Thay bằng: Đặt lịch mở lại vở trong vòng một ngày để viết câu hỏi ở lề, rồi theo lịch giãn cách sau đó. Một trang vở không được mở lại là một trang vở làm được một nửa việc của nó.

Vẽ sơ đồ tư duy cho nội dung tuyến tính

Cái giá: Một quy trình sáu bước bị bẻ thành các nhánh tỏa ra, và thứ tự — phần quan trọng nhất của nội dung đó — biến mất khỏi trang giấy. Học sinh nhớ được các thành phần nhưng không nhớ được trình tự.

Thay bằng: Chọn bố cục theo cấu trúc của nội dung: có trình tự thì ghi tuyến tính, nhiều quan hệ thì vẽ sơ đồ, cần ôn nhiều lần thì dùng Cornell.

Câu hỏi thường gặp

Viết tay hay gõ máy tốt hơn?

Bằng chứng hiện tại không đủ để khẳng định bên nào tốt hơn. Nghiên cứu năm 2014 ủng hộ viết tay nhưng nghiên cứu lặp lại năm 2019 không tái hiện được. Điều thực sự quan trọng là bạn có diễn đạt lại nội dung hay chỉ chép lại — và gõ máy khiến việc chép nguyên văn dễ hơn, nên nếu chọn gõ máy thì cần chủ động tự giới hạn.

Sơ đồ tư duy có hiệu quả không?

Có, cho đúng loại nội dung: những thứ mà quan hệ giữa các phần là điều cần nhớ. Nó không hiệu quả bằng tự kiểm tra khi so sánh trực tiếp trên cùng một tài liệu, và nó dễ biến thành hoạt động trang trí. Cách dùng hợp lý là vẽ sơ đồ từ trí nhớ, không nhìn tài liệu — khi đó nó vừa là sơ đồ vừa là một lần tự kiểm tra.

Ghi chú ít quá thì có bị thiếu nội dung không?

Vở ghi không cần đầy đủ, vì sách giáo khoa đã làm việc đó. Việc của vở ghi là ghi lại cách bạn hiểu nội dung và những chỗ bạn thấy khó — hai thứ mà không tài liệu nào khác có. Nếu vở ghi của bạn có thể thay bằng một bản photo thì nó chưa làm đúng việc của nó.

Có nên ghi chú khi đọc sách không?

Có, nhưng theo cách khác với ghi trong giờ giảng: đọc xong một phần, gấp sách lại rồi mới viết những gì nhớ được. Ghi chú vừa đọc vừa chép rất dễ trở thành sao chép, vì văn bản luôn ở ngay trước mắt.

Trang này dựa trên đâu

Kèm theo cả những chỗ mà nghiên cứu yếu hơn so với cách nó thường được trích dẫn.

  • Sinh viên gõ máy có xu hướng chép nguyên văn nhiều hơn và làm bài kém hơn ở các câu hỏi khái niệm so với sinh viên viết tay.

    Mueller, P. A., & Oppenheimer, D. M. (2014). The Pen Is Mightier Than the Keyboard. Psychological Science.

    Giới hạn: Kết quả này không được tái hiện trong nghiên cứu lặp lại năm 2019 với mẫu lớn hơn. Nên hiểu nó như bằng chứng cho vai trò của việc diễn đạt lại, không phải bằng chứng cho ưu thế của bút so với bàn phím.

  • Một nghiên cứu lặp lại trực tiếp không tìm thấy lợi thế đáng tin cậy của viết tay so với gõ máy trong kết quả học tập.

    Morehead, K., Dunlosky, J., & Rawson, K. A. (2019). How Much Mightier Is the Pen than the Keyboard for Note-Taking? Educational Psychology Review.

  • Ghi chú có hai chức năng tách biệt — xử lý nội dung ngay lúc học và lưu trữ để ôn lại — và việc quay lại đọc ghi chú đóng góp đáng kể vào kết quả.

    Di Vesta, F. J., & Gray, G. S. (1972). Listening and note taking. Journal of Educational Psychology.

  • Tóm tắt và tô đậm được xếp vào nhóm kỹ thuật có mức hữu dụng thấp khi so sánh với luyện tập bằng kiểm tra và luyện tập phân tán.

    Dunlosky, J., và cộng sự (2013). Improving Students' Learning With Effective Learning Techniques. Psychological Science in the Public Interest.

Aiducation dùng kỹ thuật này như thế nào

Nguyên tắc thiết kế nội dung của Aiducation Adaptive Mastery yêu cầu nội dung ngắn gọn nhưng đầy đủ, trực quan trước và diễn giải sau, cùng với tương tác thay cho tiếp nhận thụ động. Ba yêu cầu đó tồn tại vì cùng một lý do khiến việc chép lại không tạo ra trí nhớ: nội dung chỉ đọng lại khi người học phải làm gì đó với nó. Vì vậy học liệu trong hệ thống được xây dựng quanh thao tác, lựa chọn và dự đoán, chứ không quanh những đoạn văn dài để đọc và ghi lại.

Vì sao dạy một kèm một hiệu quả hơn — và cách thu hẹp khoảng cách đó