Bẫy từ đồng nghĩa

Thay từ bằng “từ đồng nghĩa” tra được là cách nhanh nhất để tụt điểm Lexical Resource — và cũng chính là cơ chế bẫy nhiễu trong IELTS Listening.

Cách dùngChọn một bộ từ, rồi bấm vào từ gạch sóng đỏ để xem câu gãy ở đâu.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “heavy”

Xung đột từ đi kèm

Từ điển đồng nghĩa liệt kê weighty là đồng nghĩa của heavy. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

The region experienced heavy rainfall throughout October.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

The region experienced rainfall throughout October.